noun / verb · trung tính

ferry

UK/ˈfɛəri/US/ˈfɛri/FER·ry

Band 6-7speakingtask2

phà; chở bằng phà

a boat or ship carrying people and vehicles across a body of water

Ví dụ

We took the early ferry to the island to avoid the crowds.

Chúng tôi đi phà sớm ra đảo để tránh đông.

The company ferries commuters across the river every hour.

Công ty chở người đi làm qua sông mỗi giờ bằng phà.

The ferry service is suspended during the storm.

Dịch vụ phà bị hoãn trong cơn bão.

Câu mẫu band 8

To avoid the morning rush on the bridge, many locals now take the ferry which is surprisingly punctual.

Cụm hay đi cùng

  • take the ferryđi phà
  • ferry servicedịch vụ phà
  • ferry terminalbến phà

Họ từ

ferry nferry (someone) across vferries n (pl)

Lỗi thường gặp

I took ferry to the island.I took the ferry to the island.

Người Việt thường lược bỏ mạo từ khi dịch trực tiếp 'đi phà'. Trong tiếng Anh 'ferry' ở đây cần mạo từ 'the' hoặc 'a' tuỳ ngữ cảnh.

We were in the ferry.We were on the ferry.

Trong tiếng Việt nói 'trong phà', nhưng tiếng Anh dùng giới từ 'on' với các phương tiện như phà/xe/tàu khi nói về chuyến đi.

Nói sao cho lên band

5boat6ship7+ferry

Đồng nghĩa

boatdùng chung cho mọi thuyền nhỏ; 'ferry' nhấn mạnh dịch vụ chở người/xe theo tuyến cố định

Dễ nhầm

boatlà từ chung cho thuyền; không chỉ dịch vụ định tuyến như 'ferry'.

We hired a small boat to explore the lake.

Mẹo nhớ & gốc từ

FERRY → 'FER' như 'ferry' chở 'ri' người qua sông (nhớ 'chở qua sông').

Từ gốc tiếng Anh cổ ferry liên quan tới 'fare' (chuyến đi); đã dùng lâu để chỉ tàu chở người/xe ngắn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ