collocation · đời thường

fall out with

UK/fɔːl aʊt wɪð/US/fɔl aʊt wɪð/FALL out with

Band 4-5speakingtask2

cãi nhau và không còn thân thiết nữa

to have an argument and stop being friendly with someone

Ví dụ

He fell out with his brother over money.

Anh ấy đã cãi nhau với anh trai vì tiền và không còn thân.

They used to be close but fell out last year.

Họ từng rất thân nhưng đã xảy ra mâu thuẫn vào năm ngoái.

Try to talk before you fall out with each other.

Cố gắng nói chuyện trước khi hai bạn cãi nhau và rạn nứt quan hệ.

Câu mẫu band 8

After a few heated exchanges they fell out with each other and barely spoke for months.

Cụm hay đi cùng

  • fall out with someonecãi nhau với ai đó
  • have a falling outcó mối bất hòa

Họ từ

fall out phrasal verb

Lỗi thường gặp

fall off withfall out with

Người Việt dễ nhầm 'out' với 'off' khi dịch phrasal verbs; 'fall off with' không đúng nghĩa.

have a fall out withhave a falling out with / fall out with

Sai cấu trúc: nên dùng 'have a falling out' hoặc 'fall out with'. Dịch word-by-word gây lỗi.

Nói sao cho lên band

5argue with6fall out with7+fall out with

Đồng nghĩa

argue withcó thể là một lần tranh cãi; 'fall out with' thường ám chỉ rạn nứt kéo dài hơn

Dễ nhầm

argue withchỉ một cuộc tranh luận; không nhất thiết làm cho mối quan hệ đổ vỡ lâu dài.

They argue with each other sometimes, but they usually make up quickly.

Mẹo nhớ & gốc từ

Fall out = rớt ra = rạn nứt mối quan hệ.

'fall' (rơi) + 'out' (ra ngoài) — hình ảnh tụt khỏi mối quan hệ thân thiết.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ