collocation · đời thường
fall out with
UK/fɔːl aʊt wɪð/US/fɔl aʊt wɪð/FALL out with
cãi nhau và không còn thân thiết nữa
to have an argument and stop being friendly with someone
Ví dụ
“He fell out with his brother over money.”
Anh ấy đã cãi nhau với anh trai vì tiền và không còn thân.
“They used to be close but fell out last year.”
Họ từng rất thân nhưng đã xảy ra mâu thuẫn vào năm ngoái.
“Try to talk before you fall out with each other.”
Cố gắng nói chuyện trước khi hai bạn cãi nhau và rạn nứt quan hệ.
Câu mẫu band 8
“After a few heated exchanges they fell out with each other and barely spoke for months.”
Cụm hay đi cùng
- fall out with someone — cãi nhau với ai đó
- have a falling out — có mối bất hòa
Họ từ
Lỗi thường gặp
fall off with→fall out with
Người Việt dễ nhầm 'out' với 'off' khi dịch phrasal verbs; 'fall off with' không đúng nghĩa.
have a fall out with→have a falling out with / fall out with
Sai cấu trúc: nên dùng 'have a falling out' hoặc 'fall out with'. Dịch word-by-word gây lỗi.
Nói sao cho lên band
5argue with→6fall out with→7+fall out with
Đồng nghĩa
argue with — có thể là một lần tranh cãi; 'fall out with' thường ám chỉ rạn nứt kéo dài hơn
Dễ nhầm
argue with — chỉ một cuộc tranh luận; không nhất thiết làm cho mối quan hệ đổ vỡ lâu dài.
“They argue with each other sometimes, but they usually make up quickly.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Fall out = rớt ra = rạn nứt mối quan hệ.
'fall' (rơi) + 'out' (ra ngoài) — hình ảnh tụt khỏi mối quan hệ thân thiết.