collocation · học thuật
facial recognition technology
UK/ˌfeɪʃəl ˌrɛkəɡˈnɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/US/ˌfeɪʃəl ˌrɛkəɡˈnɪʃən tɛkˈnɑːlədʒi/FA·cial rec·og·NI·tion tech·NOL·ogy
công nghệ nhận diện khuôn mặt dùng để xác thực hoặc nhận dạng người
software and systems that identify or verify a person by analysing patterns in their face
Ví dụ
“Facial recognition technology is increasingly used at airports for security checks.”
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng được sử dụng ở sân bay cho kiểm tra an ninh.
“There is a debate about the ethics of facial recognition technology in public spaces.”
Có cuộc tranh luận về đạo đức khi sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt ở không gian công cộng.
“Some phones unlock using facial recognition technology instead of a password.”
Một số điện thoại mở khóa bằng công nghệ nhận diện khuôn mặt thay vì mật khẩu.
Câu mẫu band 8
“While facial recognition technology can streamline border control, it raises serious privacy concerns that governments must address through clear regulation.”
Cụm hay đi cùng
- use facial recognition technology — sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt
- deploy facial recognition — triển khai công nghệ nhận diện khuôn mặt
Họ từ
Lỗi thường gặp
face ID→facial recognition technology
Nhiều người Việt dùng 'Face ID' (tên thương hiệu của Apple) để chỉ chung công nghệ; trong bài viết học thuật, nên dùng 'facial recognition technology' để diễn đạt tổng quát.
face recognition→facial recognition technology
'Face recognition' vẫn được hiểu, nhưng khi muốn nhấn tính công nghệ và phạm vi ứng dụng trong bài học thuật, 'facial recognition technology' đầy đủ và chính xác hơn.
Nói sao cho lên band
5face ID→6face recognition→7+facial recognition technology
Đồng nghĩa
face recognition — 'face recognition' ngắn hơn, ít trang trọng hơn 'facial recognition technology'
Dễ nhầm
fingerprint recognition — cả hai đều là phương pháp sinh trắc học nhưng dùng dữ liệu khác nhau: khuôn mặt vs dấu vân tay
“Many modern phones offer both facial recognition and fingerprint recognition for security.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Facial = face (khuôn mặt) + recognition = nhận diện; nhớ bằng 'máy nhận mặt'.
facial (thuộc khuôn mặt) + recognition (nhận diện); ghép nói đến công nghệ nhận diện khuôn mặt.