noun · học thuật
expedition
/ˌɛkspəˈdɪʃən/ex·pe·DI·tion
cuộc thám hiểm hoặc chuyến khảo sát có kế hoạch (thường vì mục đích nghiên cứu hoặc khám phá)
a carefully planned journey for exploration or research
Ví dụ
“The archaeology team joined an expedition to the desert.”
Đội khảo cổ tham gia một cuộc thám hiểm vào vùng sa mạc.
“A polar expedition requires detailed preparation.”
Một cuộc thám hiểm vùng cực đòi hỏi chuẩn bị rất kỹ.
“She has led several scientific expeditions in her career.”
Cô ấy đã dẫn nhiều cuộc thám hiểm khoa học trong sự nghiệp.
Câu mẫu band 8
“The multi‑disciplinary expedition to the glacier yielded data that transformed our understanding of ice melt.”
Cụm hay đi cùng
- scientific expedition — cuộc thám hiểm khoa học
- mountain expedition — cuộc leo núi được tổ chức, có chuẩn bị
- lead an expedition — dẫn dắt một cuộc thám hiểm
Họ từ
Lỗi thường gặp
go for an expedition→go on an expedition
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đi cho một cuộc ...', nhưng collocation đúng là 'go on an expedition'.
make expedition→organise/lead an expedition
Thiếu mạo từ và động từ phù hợp: người Việt có thói quen dùng 'make' chung chung, còn với 'expedition' thường nói 'organise an expedition' hoặc 'lead an expedition'.
Nói sao cho lên band
5trip→6excursion→7+expedition
Đồng nghĩa
mission — nhấn mạnh nhiệm vụ cụ thể (có thể không phải khám phá)
exploration — nhấn mạnh hành động khám phá hơn là tính tổ chức của chuyến đi
Dễ nhầm
excursion — chuyến đi ngắn, giải trí hoặc tham quan, ít mang tính nghiên cứu hoặc khó khăn
“We took a short excursion to the nearby island during the cruise.”
Mẹo nhớ & gốc từ
expediTION → TIẾN (tiến lên khám phá) → cuộc thám hiểm có mục đích
Từ gốc Latin 'expedītio', liên quan đến 'expedire' (dọn đường, tiến hành).