linker (emphasis/contrast) · học thuật
Equally important
UK/ˈiː.kwə.li ɪmˈpɔː.tənt/US/ˈiː.kwə.li ɪmˈpɔːr.tənt/EQ·ua·ly im·POR·tant
dùng để nhấn mạnh rằng một điểm khác có tầm quan trọng tương đương với điểm vừa nêu
used to state that another point is of the same importance as the previous one
Ví dụ
“Education must improve; equally important is investment in teacher training.”
Giáo dục phải cải thiện; điều quan trọng không kém là đầu tư cho đào tạo giáo viên.
“We need more hospitals and, equally important, better staffing.”
Chúng ta cần thêm bệnh viện và, cũng quan trọng không kém, phải có nhân sự tốt hơn.
“Economic growth matters, but equally important is environmental protection.”
Tăng trưởng kinh tế quan trọng, nhưng bảo vệ môi trường cũng quan trọng không kém.
Câu mẫu band 8
“Equally important is the need to improve teacher training if reforms are to succeed.”
Cụm hay đi cùng
- Equally important + clause (often with inversion: 'Equally important is ...') — 'Equally important' + mệnh đề (thường đảo ngữ: 'Equally important is ...')
- Equally important + as + noun (in comparisons) — dùng trong so sánh: 'equally important as/than' + danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
Equally important are invest in schools.→Equally important is investment in schools.
Người Việt hay dịch trực tiếp và quên dạng danh từ ('investment') hoặc quên số ít/số nhiều, dẫn tới lỗi chủ-động từ. Sau 'Equally important' thường là một danh từ/ cụm danh từ nên cần 'is' nếu chủ ngữ là số ít.
Equally important than teacher salary.→Equally important is teacher salary.
Dùng 'than' sai vì cấu trúc không phải so sánh trực tiếp; thói quen dịch từ 'hơn/kém' từ tiếng Việt khiến chọn giới từ không phù hợp.
Nói sao cho lên band
5also→6just as important→7+Equally important
Đồng nghĩa
just as important — tương đương về ý nghĩa, thường dùng khi so sánh trực tiếp hai điều
of equal importance — trang trọng, hay dùng trong viết học thuật
Dễ nhầm
just as important — nhấn mạnh tương tự nhưng thường dùng trong cấu trúc so sánh trực tiếp ('just as ... as')
“Just as important is the need for student well‑being.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'EQUALLY' = 'EQUA' giống 'equal' → cùng quan trọng như nhau.
'Equally' từ 'equal' nghĩa bằng nhau; ghép với 'important' để nói hai điều có tầm quan trọng tương đương