noun · học thuật
emission
/ɪˈmɪʃən/e·MIS·sion
sự thải ra (thường là khí, hơi độc hoặc khí nhà kính); khí thải
the act of sending out gas, heat, light, etc.; gases sent into the air
Ví dụ
“The factory's emissions include carbon dioxide and sulfur compounds.”
Khí thải của nhà máy bao gồm carbon dioxide và các hợp chất lưu huỳnh.
“Reducing vehicle emissions is a policy priority.”
Giảm khí thải từ phương tiện là ưu tiên chính sách.
“Annual emissions have fallen due to cleaner technology.”
Lượng khí thải hàng năm đã giảm nhờ công nghệ sạch hơn.
Câu mẫu band 8
“To meet international targets, countries must commit to deep cuts in greenhouse gas emissions within this decade.”
Cụm hay đi cùng
- greenhouse gas emissions — khí thải nhà kính
- carbon emissions — khí thải carbon
Họ từ
Lỗi thường gặp
emissions is→emissions are / emission is
Người Việt hay quên chia số: 'emissions' là số nhiều nên phải đi với 'are'.
many emission→many emissions
Thiếu -s cho danh từ đếm được số nhiều; 'emission' có thể đếm được khi nói về các loại hay đơn vị khí thải.
Nói sao cho lên band
5smoke→6exhaust→7+emission
Đồng nghĩa
discharge — thường dùng cho chất lỏng hoặc giải phóng một chất; 'emission' tập trung vào khí hoặc khí nhà kính
Dễ nhầm
exhaust — exhaust thường chỉ khí thải cụ thể từ xe hoặc ống xả; emission là thuật ngữ rộng hơn cho mọi khí được thải ra
“The car's exhaust smelled strong after the long drive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Emission' đếm được; khi nói tổng lượng thường dùng dạng số nhiều 'emissions' (reduce emissions).
e-mit → 'emit' là thải ra, 'emission' là vật/khí bị thải
Từ Latin emittere 'gửi ra'; tiền tố e- (ra) + mittere (gửi).