collocation · học thuật
elderly care services
UK/ˈɛldəli keə ˈsɜːvɪsɪz/US/ˈɛldərli ker ˈsɜːrvɪsɪz/EL·der·ly CARE SER·vices
các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi (ví dụ: chăm sóc tại nhà, dịch vụ ngày, cơ sở trợ giúp)
services provided to support older people, such as in-home care, day centres or residential support
Ví dụ
“Many countries lack affordable elderly care services for low-income families.”
Nhiều quốc gia thiếu các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi với giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.
“Elderly care services often include help with personal hygiene and medication.”
Các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi thường bao gồm hỗ trợ vệ sinh cá nhân và việc dùng thuốc.
“The municipality expanded elderly care services after the survey results.”
Chính quyền thành phố mở rộng dịch vụ chăm sóc người cao tuổi sau kết quả khảo sát.
Câu mẫu band 8
“Governments should invest in elderly care services to ensure that ageing populations receive both medical and social support.”
Cụm hay đi cùng
- in-home elderly care — chăm sóc người cao tuổi tại nhà
- subsidise elderly care services — trợ cấp các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi
- residential care services — dịch vụ chăm sóc nội trú
Họ từ
Lỗi thường gặp
care of elderly→care for the elderly
Người Việt thường dịch gạch chữ 'chăm sóc của người già' theo cấu trúc 'care of', nhưng tiếng Anh dùng 'care for' và cụm 'the elderly' là danh từ tập thể cần mạo từ 'the'.
the elderly's care services→elderly care services
Người Việt dễ dùng sở hữu cách vì dịch sát 'dịch vụ của người cao tuổi', nhưng trong tiếng Anh thường dùng danh từ + danh từ (noun compound) chứ không phải dạng sở hữu ở đây.
elderlies care services→elderly care services
Người học thường thêm -s cho 'elderly' vì nghĩ là danh từ đếm được; nhưng 'the elderly' là danh từ tập thể và 'elderly' là tính từ trong cụm này.
Nói sao cho lên band
5taking care of old people→6care for elderly people→7+elderly care services
Đồng nghĩa
senior care — tương đương nhưng mang sắc thái tổng quát hơn, không nhấn vào 'services' cụ thể
care services for the elderly — cách nói dài hơn, nghĩa giống nhau nhưng ít gọn hơn
Dễ nhầm
care homes — những cơ sở nơi người cao tuổi sống lâu dài; trái với 'elderly care services' là các dịch vụ (có thể tại nhà hoặc ở cơ sở).
“Many families prefer care homes when they cannot provide daily support.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EL-der-ly CARE = dịch vụ chăm sóc dành cho người cao tuổi (EL làm đầu nhớ 'elderly').
elderly (từ Middle English 'elder', liên quan đến 'older'); care (OE 'caru' nghĩa lo lắng); service từ Latin 'servitium' nghĩa phục vụ.