noun · học thuật
ecosystem
UK/ˈiːkəʊˌsɪstəm/US/ˈikoʊˌsɪstəm/EC·o·sys·tem
hệ sinh thái — một cộng đồng các sinh vật cùng môi trường tương tác
a community of living things interacting with their physical environment
Ví dụ
“Coral reefs support a rich marine ecosystem.”
Rạn san hô hỗ trợ một hệ sinh thái biển phong phú.
“When one species disappears, the whole ecosystem can be affected.”
Khi một loài biến mất, cả hệ sinh thái có thể bị ảnh hưởng.
“Scientists study ecosystems to understand biodiversity and balance.”
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái để hiểu đa dạng sinh học và sự cân bằng.
Câu mẫu band 8
“Protecting key ecosystems is essential for maintaining biodiversity and the services they provide to humanity.”
Cụm hay đi cùng
- marine ecosystem — hệ sinh thái biển
- fragile ecosystem — hệ sinh thái mong manh
Họ từ
Lỗi thường gặp
The ecology of the forest was destroyed→The ecosystem of the forest was destroyed
Người Việt hay dùng 'ecology' và 'ecosystem' thay thế cho nhau; 'ecology' là khoa học, còn 'ecosystem' chỉ hệ sinh thái cụ thể.
many ecosystem→many ecosystems
Thiếu chia số nhiều là lỗi phổ biến vì tiếng Việt không chia số nhiều cho danh từ.
Nói sao cho lên band
5nature→6environment→7+ecosystem
Đồng nghĩa
ecological community — thuật ngữ chuyên môn, nhấn vào mối quan hệ giữa các loài
Dễ nhầm
ecology — ecology là ngành khoa học; ecosystem là đơn vị tự nhiên cụ thể
“She studied ecology at university but worked on restoring a damaged ecosystem afterwards.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ECO (sinh thái) + SYSTEM (hệ thống) → hệ sinh thái
từ 'eco-' (nhà, môi trường) và 'system' (hệ thống)