collocation · học thuật

ecological footprint

UK/ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈfʊtprɪnt/US/ˌiːkoʊˈlɑːdʒɪkəl ˈfʊtprɪnt/e·co·LOG·i·cal FOOT·print

Band 7+task2speaking

diện tích đất và nước cần thiết để cung cấp tài nguyên và xử lý chất thải cho lối sống của một người/cộng đồng

The area of productive land and water required to support a person's or population's consumption and absorb its wastes.

Ví dụ

Reducing meat consumption is one way to lower your ecological footprint.

Giảm tiêu thụ thịt là một cách để giảm dấu chân sinh thái của bạn.

Urban planners assess ecological footprints to design sustainable cities.

Các nhà quy hoạch đô thị đánh giá dấu chân sinh thái để thiết kế các thành phố bền vững.

Students calculated the ecological footprint of their campus and proposed changes.

Sinh viên tính dấu chân sinh thái của khuôn viên và đề xuất các thay đổi.

Câu mẫu band 8

Transitioning to plant-based diets and improving public transport could substantially lower a country's ecological footprint.

Cụm hay đi cùng

  • reduce one's ecological footprintgiảm dấu chân sinh thái của ai đó
  • calculate ecological footprinttính toán dấu chân sinh thái

Họ từ

ecological adjfootprint noun

Lỗi thường gặp

carbon footprintecological footprint

Người Việt thường dùng 'carbon footprint' khi muốn nói về tổng tác động môi trường; carbon footprint chỉ tính phát thải CO₂, không bao hàm toàn bộ nhu cầu đất-nước như ecological footprint.

dấu chân sinh thái (literal translation used inconsistently)ecological footprint

Dịch trực tiếp đôi khi dẫn đến cách dùng không chuẩn; tốt nhất dùng cụm tiếng Anh khi viết học thuật và cung cấp giải thích tiếng Việt khi cần.

Nói sao cho lên band

5ecological impact6environmental impact7+ecological footprint

Đồng nghĩa

environmental footprinttương tự; 'environmental footprint' ít gắn với công thức đất-nước nhưng dùng thông dụng

Dễ nhầm

environmental footprintthuật ngữ gần nghĩa, dùng linh hoạt; ecological footprint có định nghĩa kỹ thuật cụ thể hơn

Reducing our environmental footprint is crucial to mitigating climate change.

Mẹo nhớ & gốc từ

Footprint = 'dấu chân' tưởng tượng diện tích mà mỗi người để lại trên Trái Đất.

ecological (liên quan hệ sinh thái) + footprint (dấu chân/hệ quả không gian).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thiên nhiên & động vật

Học từ này cùng bộ