noun · trung tính

drought

/draʊt/DROUGHT

Band 4-5speakingtask2

hạn hán — thời gian dài không có mưa gây thiếu nước

a long period without rain, causing water shortage

Ví dụ

The region suffered a severe drought that ruined crops.

Khu vực chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng làm hỏng mùa màng.

Farmers are worried because another drought could destroy their harvest.

Nông dân lo lắng vì một đợt hạn hán nữa có thể phá hủy vụ mùa của họ.

Water restrictions were imposed after months of drought.

Hạn chế sử dụng nước được áp dụng sau nhiều tháng hạn hán.

Câu mẫu band 8

Extended droughts in the region have made traditional farming unsustainable, forcing many families to migrate to cities in search of work.

Cụm hay đi cùng

  • severe droughthạn hán nghiêm trọng
  • prolonged droughthạn hán kéo dài
  • suffer a droughtchịu hạn hán

Họ từ

drought noundroughty adjective (hiếm)

Lỗi thường gặp

There is long droughtThere is a long drought

Người Việt thường quên mạo từ 'a/an/the' do tiếng Việt không có, dẫn tới câu thiếu mạo từ trong tiếng Anh.

dry season = droughtdrought

Học sinh hay dùng 'dry season' thay cho 'drought' do dịch gần nghĩa; nhưng 'dry season' là mùa khô theo chu kỳ, còn 'drought' là hiện tượng khô hạn bất thường.

Nói sao cho lên band

5dry season6dry spell7+drought

Đồng nghĩa

dry spellcách diễn đạt thông dụng, nhấn tới khoảng thời gian khô; 'drought' trang trọng hơn

Dễ nhầm

dry spellkhoảng thời gian khô ngắn hơn và nói thông tục hơn; drought nghiêm trọng và kéo dài hơn

We had a dry spell in June but the rains returned in July.

Mẹo nhớ & gốc từ

Drought = 'dry out' → nhớ là khô hạn.

Từ drought có nguồn gốc tiếng Anh cổ 'thraucht' liên quan tới 'dry' (khô).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ