noun · trung tính
drought
/draʊt/DROUGHT
hạn hán — thời gian dài không có mưa gây thiếu nước
a long period without rain, causing water shortage
Ví dụ
“The region suffered a severe drought that ruined crops.”
Khu vực chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng làm hỏng mùa màng.
“Farmers are worried because another drought could destroy their harvest.”
Nông dân lo lắng vì một đợt hạn hán nữa có thể phá hủy vụ mùa của họ.
“Water restrictions were imposed after months of drought.”
Hạn chế sử dụng nước được áp dụng sau nhiều tháng hạn hán.
Câu mẫu band 8
“Extended droughts in the region have made traditional farming unsustainable, forcing many families to migrate to cities in search of work.”
Cụm hay đi cùng
- severe drought — hạn hán nghiêm trọng
- prolonged drought — hạn hán kéo dài
- suffer a drought — chịu hạn hán
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is long drought→There is a long drought
Người Việt thường quên mạo từ 'a/an/the' do tiếng Việt không có, dẫn tới câu thiếu mạo từ trong tiếng Anh.
dry season = drought→drought
Học sinh hay dùng 'dry season' thay cho 'drought' do dịch gần nghĩa; nhưng 'dry season' là mùa khô theo chu kỳ, còn 'drought' là hiện tượng khô hạn bất thường.
Nói sao cho lên band
5dry season→6dry spell→7+drought
Đồng nghĩa
dry spell — cách diễn đạt thông dụng, nhấn tới khoảng thời gian khô; 'drought' trang trọng hơn
Dễ nhầm
dry spell — khoảng thời gian khô ngắn hơn và nói thông tục hơn; drought nghiêm trọng và kéo dài hơn
“We had a dry spell in June but the rains returned in July.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Drought = 'dry out' → nhớ là khô hạn.
Từ drought có nguồn gốc tiếng Anh cổ 'thraucht' liên quan tới 'dry' (khô).