noun · trang trọng
dominion
/dəˈmɪnjən/do·MIN·nion
quyền cai trị hoặc vùng đất do ai đó cai trị
sovereignty or control; a territory under control
Ví dụ
“The empire extended its dominion across several continents.”
Đế chế mở rộng quyền cai trị sang nhiều châu lục.
“Environmental activists challenged the dominion of big corporations over natural resources.”
Các nhà hoạt động môi trường chống lại quyền kiểm soát của các tập đoàn lớn đối với tài nguyên thiên nhiên.
“In political essays, students sometimes discuss the limits of human dominion over nature.”
Trong bài luận chính trị, học sinh đôi khi bàn về giới hạn quyền thống trị của con người đối với thiên nhiên.
Câu mẫu band 8
“The debate in Task 2 about humanity's dominion over nature often revolves around ethics, sustainability and long-term consequences.”
Cụm hay đi cùng
- extend dominion — mở rộng quyền cai trị
- exercise dominion — thực thi quyền cai trị
- imperial dominion — quyền cai trị đế quốc
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'domination' when meaning 'dominion'→dominion
Người Việt hay chọn 'domination' vì nghe giống 'dominant'; 'dominion' nhấn vào 'vùng/quyền lãnh thổ' còn 'domination' nhấn vào hành động áp đặt.
Nói sao cho lên band
5control→6domination→7+dominion
Đồng nghĩa
control — phổ thông hơn, ít trang trọng hơn
sovereignty — nặng về nghĩa pháp lý/quốc gia
Dễ nhầm
domination — nhấn vào hành động hoặc quá trình thống trị hơn là lãnh thổ
“The company's domination of the market has raised concerns about competition.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DOMIN- (cai trị) → dominion là vùng được cai trị
từ Latin 'dominium' nghĩa là quyền sở hữu, cai trị