verb phrase · đời thường
do homework
UK/duː ˈhəʊmwɜːk/US/duː ˈhoʊmwɜːrk/do HOME·work
làm bài tập về nhà (những bài thầy cô giao để ôn tập hoặc luyện tập)
to complete the exercises or tasks given by teachers to be done at home
Ví dụ
“I usually do my homework in the evening after dinner.”
Mình thường làm bài tập về nhà vào buổi tối sau bữa tối.
“Teachers expect students to do homework regularly to improve.”
Giáo viên mong học sinh làm bài tập về nhà đều đặn để tiến bộ.
“Can you help me do my homework for maths?”
Bạn có thể giúp mình làm bài toán về nhà không?
Câu mẫu band 8
“I usually do my homework in the school library because it's quiet and I can concentrate.”
Cụm hay đi cùng
- do homework regularly — làm bài tập về nhà đều đặn
- do homework at the library — làm bài tập ở thư viện
- help someone do homework — giúp ai đó làm bài tập về nhà
Họ từ
Lỗi thường gặp
make homework→do homework
Người Việt thường dịch "làm" trực tiếp thành make, nhưng trong tiếng Anh với "bài tập" thường dùng do (do homework).
homeworks→homework
Tiếng Việt hay thêm -s khi muốn nói nhiều thứ; nhưng homework là danh từ không đếm được, không thêm -s.
I doing my homework now→I am doing my homework now
Lời nói tiếng Việt không chia động từ theo thì; tiếng Anh cần trợ động từ (be) cho thì tiếp diễn.
Nói sao cho lên band
5make homework→6finish homework→7+do homework
Đồng nghĩa
complete assignments — nhấn mạnh việc hoàn thành các bài tập thầy cô giao; hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
finish homework — nhấn việc hoàn tất một bài đã bắt đầu; khác với do homework (làm nói chung)
“I need to finish my homework before watching TV.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'do work' → do homework (không phải make).
home + work: công việc làm ở nhà; động từ gọi đơn giản là do — do home·work = làm công việc ở nhà.