noun / verb · trung tính
delay
/dɪˈleɪ/de·LAY
Sự chậm trễ; làm cho điều gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến.
A period of time by which something is late (noun); to make something happen later than planned (verb).
Ví dụ
“The flight was delayed by two hours.”
Chuyến bay bị hoãn hai giờ.
“Roadworks caused long delays on the motorway.”
Công trình đường gây ra nhiều chậm trễ trên đường cao tốc.
“Bad weather can delay public transport services.”
Thời tiết xấu có thể làm chậm dịch vụ giao thông công cộng.
Câu mẫu band 8
“Frequent delays to public transport undermine commuters' trust and push people towards private car use.”
Cụm hay đi cùng
- flight delay — chuyến bay bị hoãn
- suffer a delay — bị chậm trễ
Họ từ
Lỗi thường gặp
My flight was delay.→My flight was delayed.
Người Việt thường quên biến đổi động từ thành dạng quá khứ phân từ dùng với 'was/were'.
There is a long delay because of traffic jam.→There is a long delay because of a traffic jam.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'traffic jam' do thói quen không dùng mạo từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5late→6postpone→7+delay
Đồng nghĩa
postpone — Postpone là chuyển sang thời điểm khác; delay là làm chậm hoặc trì hoãn tạm thời.
Dễ nhầm
postpone — Postpone nhấn mạnh việc dời lịch sang thời điểm khác; delay là làm chậm, có thể tạm thời hoặc gây chậm trễ ngắn.
“They decided to postpone the meeting until next week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
de·LAY → LAY nghĩ 'để' lâu, bị để lại, trì hoãn.
Từ 'delay' từ tiếng Pháp cổ 'délayer' nghĩa là làm chậm, trễ.