noun · học thuật
deforestation
UK/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/US/ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/de·fo·re·STA·tion
sự phá rừng, việc chặt phá cây trên diện rộng thường để làm nông nghiệp hoặc khai thác
the clearing or removal of forests on a large scale
Ví dụ
“Deforestation in the Amazon has global environmental consequences.”
Phá rừng ở Amazon có hậu quả môi trường toàn cầu.
“Farm expansion is a major cause of deforestation.”
Mở rộng đất nông nghiệp là nguyên nhân chính của phá rừng.
“Policies that protect forests can reduce deforestation rates.”
Các chính sách bảo vệ rừng có thể giảm tỷ lệ phá rừng.
Câu mẫu band 8
“Global initiatives to curb deforestation must balance conservation with the livelihood needs of local communities.”
Cụm hay đi cùng
- prevent deforestation — ngăn chặn phá rừng
- tackle deforestation — giải quyết nạn phá rừng
Họ từ
Lỗi thường gặp
deforestations→deforestation
Người Việt hay thêm -s cho mọi danh từ; 'deforestation' thường dùng như khái niệm không đếm được khi nói chung.
the deforestation is bad→deforestation is bad / the deforestation of the area is bad
Thói quen thêm 'the' không cần thiết khi nói khái quát; dùng 'the' chỉ khi nhắc tới phá rừng cụ thể.
Nói sao cho lên band
5tree cutting→6logging→7+deforestation
Đồng nghĩa
logging — logging là việc khai thác gỗ; deforestation nhấn mạnh mất rừng trên diện rộng
Dễ nhầm
desertification — desertification là sa mạc hóa do khô hạn và quản lý đất kém; deforestation là mất rừng vì chặt phá
“Overgrazing and drought have accelerated desertification in the region.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Deforestation' thường dùng như thuật ngữ không đếm được khi nói về quá trình chung; tránh thêm -s trừ khi chỉ những trường hợp riêng lẻ.
de-forest-ation → de- (bỏ), forest (rừng) → phá rừng
Ghép: de- (loại bỏ) + forest (rừng) + -ation (danh từ) = deforestation.