verb · trang trọng
consume
UK/kənˈsjuːm/US/kənˈsuːm/con·SUME
tiêu thụ, ăn hoặc dùng (để nói một cách trang trọng hơn 'eat' hoặc 'use up')
to eat or use something, often in a large amount or as a formal/neutral verb
Ví dụ
“People in the city consume more fast food than in rural areas.”
Người dân ở thành phố tiêu thụ nhiều đồ ăn nhanh hơn ở khu vực nông thôn.
“The household consumes most of its electricity in winter.”
Hộ gia đình tiêu thụ phần lớn điện năng vào mùa đông.
“He consumed the sandwich in two bites.”
Anh ấy ăn hết chiếc bánh mì trong hai miếng.
Câu mẫu band 8
“If societies continue to consume resources at the current rate, future generations will face severe shortages.”
Cụm hay đi cùng
- consume energy/resources — tiêu thụ năng lượng/tài nguyên
- consume food/drink — ăn/uống
- consumer goods — hàng tiêu dùng
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'eat' in an academic essay instead of 'consume'→consume
Người Việt quen dùng 'eat' trong mọi ngữ cảnh; trong Task 2, dùng 'consume' giúp văn phong học thuật và chính xác khi nói về lượng tiêu thụ.
translate 'consume' word-by-word as 'tiêu hoá' or 'tiêu thụ' mà không để ý ngữ cảnh→consume
Một số học viên dịch sai sang 'tiêu hoá' (digest) khi muốn nói 'to eat', dẫn đến nhầm nghĩa.
Nói sao cho lên band
5eat→6use→7+consume
Đồng nghĩa
eat — eat là từ đời thường; consume trang trọng hoặc dùng trong văn học, báo chí
Dễ nhầm
use up — cụm động từ 'dùng hết/tiêu thụ hết' trong ngữ cảnh tài nguyên
“The factory uses up a large amount of water every day.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con (tự) + SUME (tiêu thụ) → conSUME = tiêu thụ
Từ Latin consumere 'tiêu thụ, dùng hết' (con- 'tất cả' + sumere 'lấy').