noun phrase · học thuật
conservation policy
UK/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈpɒləsi/US/ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈpɑːləsi/con·ser·VA·tion POL·i·cy
Chính sách do chính phủ hoặc tổ chức đề ra nhằm bảo vệ các hệ sinh thái, động vật hoang dã hoặc tài nguyên thiên nhiên.
A government or organisational policy designed to protect ecosystems, wildlife, or natural resources.
Ví dụ
“The new conservation policy restricts development near wetlands.”
Chính sách bảo tồn mới hạn chế phát triển gần vùng đất ngập nước.
“Universities often advise governments when drafting conservation policy.”
Các trường đại học thường tư vấn cho chính phủ khi soạn thảo chính sách bảo tồn.
“Successful conservation policy balances local livelihoods and species protection.”
Chính sách bảo tồn thành công phải cân bằng sinh kế địa phương và bảo vệ loài.
Câu mẫu band 8
“A robust conservation policy should integrate scientific evidence with community needs to be effective long term.”
Cụm hay đi cùng
- implement a conservation policy — thực hiện một chính sách bảo tồn
- formulate a conservation policy — soạn thảo một chính sách bảo tồn
- national conservation policy — chính sách bảo tồn quốc gia
Họ từ
Lỗi thường gặp
policy about conservation→conservation policy
Người Việt thường dịch 'chính sách về bảo tồn' từng từ một và viết 'policy about conservation'. Tiếng Anh chính xác hơn thường dùng cụm danh từ 'conservation policy' hoặc 'policy on/for conservation'.
a conservation policies→conservation policies
Lỗi mạo từ + số nhiều do thói quen bỏ hết mạo từ trong tiếng Việt; cần bỏ 'a' nếu danh từ ở dạng số nhiều.
Nói sao cho lên band
5environment policy→6environmental policy→7+conservation policy
Đồng nghĩa
environmental policy — nhìn chung rộng hơn; có thể bao gồm khí hậu, năng lượng chứ không chỉ bảo tồn sinh vật/habitat.
Dễ nhầm
environmental policy — chỉ các chính sách liên quan tới môi trường nói chung; không nhấn mạnh riêng việc bảo tồn loài và habitat.
“The city introduced a new environmental policy to reduce emissions.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ: 'conservation' + 'policy' = chính sách bảo tồn (giống như ghép chữ trong tiếng Việt: bảo tồn + chính sách).
conservation từ Latin conservare ‘giữ gìn’; policy từ Greek polis qua tiếng Pháp policy ‘chính sách’.