noun · học thuật
consequence
UK/ˈkɒnsɪkwəns/US/ˈkɑːnsəˌkwɛns/CON·se·quence
kết quả hoặc hậu quả của một hành động hay sự kiện
a result or effect of an action or situation
Ví dụ
“One consequence of urbanisation is increased traffic congestion.”
Một hậu quả của việc đô thị hóa là ùn tắc giao thông tăng lên.
“She ignored the warnings and suffered the consequences.”
Cô ấy phớt lờ cảnh báo và chịu hậu quả.
“Policy makers must consider the long-term consequences of the reform.”
Những người làm chính sách phải xem xét hậu quả dài hạn của cải cách.
Câu mẫu band 8
“While short-term benefits were obvious, the long-term consequences of the policy proved more problematic than anticipated.”
Cụm hay đi cùng
- have/face consequences — gặp/phải chịu hậu quả
- long-term consequence — hậu quả dài hạn
- as a consequence — do đó, kết quả là
Họ từ
Lỗi thường gặp
the consequences is→the consequences are
Người Việt hay quên chia động từ theo danh từ số nhiều. 'Consequences' ở số nhiều nên động từ phải là 'are'.
consequence of that→the consequence of that
Thiếu mạo từ 'the' khi nói cụ thể về hậu quả đã được đề cập; người Việt thường bỏ mạo từ do thói quen tiếng mẹ đẻ.
Nói sao cho lên band
5result→6effect→7+consequence
Đồng nghĩa
result — 'Result' trung tính, trong khi 'consequence' thường nhấn tới hậu quả (có thể tiêu cực).
Dễ nhầm
result — 'Result' là từ chung để nói kết quả; 'consequence' nhấn vào tác động/hậu quả, thường với sắc thái tiêu cực hoặc quan trọng.
“The result of the test was surprising.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'consequence' thường đếm được (a consequence/the consequences). Khi nói về hậu quả cụ thể nên dùng mạo từ ('a'/'the') hoặc số nhiều.
CON → cùng (together) + SEQUENCE → chuỗi hậu quả nối tiếp nhau (consequence).
Từ Latin 'consequentia' (the following) — nghĩa là cái xảy ra sau, hậu quả.