noun / gerund · đời thường
composting
UK/ˈkɒmpɒstɪŋ/US/ˈkɑːmpəˌstɪŋ/COMP·ost·ing
quá trình biến chất hữu cơ (rác thực phẩm, lá cây) thành phân ủ; hành động ủ phân
the process of turning organic waste (food scraps, leaves) into compost
Ví dụ
“Household composting reduces the amount of waste sent to landfill.”
Ủ phân tại nhà giảm lượng rác thải đưa vào bãi chôn lấp.
“Community composting programmes can improve soil fertility for local farms.”
Chương trình ủ phân cộng đồng có thể cải thiện độ phì cho nông trại địa phương.
“She learned composting techniques at a workshop last weekend.”
Cô ấy học các kỹ thuật ủ phân ở một buổi hội thảo cuối tuần trước.
Câu mẫu band 8
“Implementing large-scale composting schemes in urban areas can significantly cut municipal waste and improve soil quality.”
Cụm hay đi cùng
- home composting — ủ phân tại nhà
- composting bin — thùng ủ phân
- composting programme — chương trình ủ phân
Họ từ
Lỗi thường gặp
Composting are good for garden.→Composting is good for the garden.
Người học thường sai về số và mạo từ; 'composting' khi dùng làm chủ ngữ khái niệm là dạng không đếm được và cần 'is'.
We put garbage to composting.→We put food waste into composting.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'để vào ủ' và chọn giới từ sai; trong tiếng Anh cần 'into' khi chỉ chuyển vào quá trình/ thùng.
Nói sao cho lên band
5throwing food away→6home composting→7+composting
Đồng nghĩa
organic recycling — cách nói rộng hơn, không chỉ nhấn vào quá trình ủ
Dễ nhầm
organic recycling — tập hợp nhiều biện pháp xử lý hữu cơ, trong đó có composting
“The city has a new organic recycling initiative.”
Mẹo nhớ & gốc từ
compost (phân ủ) + -ing → quá trình ủ phân
từ 'compost' (phân ủ) có gốc tiếng Pháp/Latinh liên quan đến 'mixing'; '-ing' biến thành quá trình.