verb / noun · trung tính
commute
/kəˈmjuːt/com·MUTE
Đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm/ học; chuyến đi đó.
To travel regularly between home and work/school (verb); the regular journey itself (noun).
Ví dụ
“I commute to work by train every day.”
Tôi đi làm bằng tàu hỏa hàng ngày.
“Her commute takes 90 minutes each way.”
Chuyến đi lại hàng ngày của cô ấy mất 90 phút mỗi chiều.
“Many people commute from the suburbs into the city.”
Nhiều người đi lại từ ngoại ô vào thành phố.
Câu mẫu band 8
“An efficient transport network can significantly reduce the time people spend commuting and improve quality of life.”
Cụm hay đi cùng
- daily commute — chuyến đi lại hàng ngày
- long commute — chuyến đi dài (mất nhiều thời gian)
- commute by train — đi làm bằng tàu hỏa
Họ từ
Lỗi thường gặp
I commute to my work every day.→I commute to work every day.
Người Việt hay thêm 'my' theo thói quen dịch 'đến nơi làm việc của tôi', nhưng trong tiếng Anh tự nhiên nói 'commute to work' thường là đủ.
I have a long commutation.→I have a long commute.
Thêm hậu tố '-ation' theo kiểu tiếng Việt (ví dụ 'commutation') là sai; danh từ đúng ở đây là 'commute'.
Nói sao cho lên band
5go to work→6go to school→7+commute
Đồng nghĩa
travel — travel rộng hơn, không nhất thiết là đi đi về về giữa nhà và nơi làm.
Dễ nhầm
travel — 'Travel' là đi lại nói chung hoặc đi xa; 'commute' cụ thể là đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm/học.
“I travel abroad twice a year, but my daily commute is only 30 minutes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
com·MUTE → MUTE nhớ 'mút' thời gian; commute tiêu tốn thời gian đều đặn.
Từ 'commute' gốc Latinh liên quan đến 'change' — ban đầu có nghĩa là thay đổi, sau chỉ việc đi lại thường xuyên.