collocation · trang trọng
co-parenting arrangement
UK/ˌkəʊˈpeə.rən.tɪŋ əˈreɪndʒ.mənt/US/ˌkoʊˈper.ən.tɪŋ əˈreɪndʒ.mənt/co·PAR·ent·ing ar·RANGE·ment
thỏa thuận cùng nuôi dạy con (giữa cha mẹ đã ly thân/ly hôn) về trách nhiệm, thời gian gặp mặt, chăm sóc
a formal or informal plan for shared parenting responsibilities after separation
Ví dụ
“After their divorce they set up a co-parenting arrangement that specified weekends and holidays.”
Sau khi ly hôn họ lập thỏa thuận cùng nuôi dạy con, quy định cuối tuần và ngày nghỉ lễ.
“A clear co-parenting arrangement reduces conflict and benefits the children.”
Một thỏa thuận cùng nuôi dạy rõ ràng giảm xung đột và có lợi cho trẻ em.
“Mediation can help ex-partners agree on a co-parenting arrangement.”
Hoà giải có thể giúp các cặp vợ chồng cũ thống nhất về thỏa thuận cùng nuôi dạy.
Câu mẫu band 8
“A well-structured co-parenting arrangement, agreed on via mediation if necessary, can minimise disruption to the child's routine and emotional wellbeing.”
Cụm hay đi cùng
- agree on a co-parenting arrangement — đồng ý về một thỏa thuận cùng nuôi dạy
- formal co-parenting arrangement — thỏa thuận cùng nuôi dạy chính thức
Họ từ
Lỗi thường gặp
co parenting arrangement→co-parenting arrangement
Người Việt hay bỏ dấu nối hoặc viết tách chữ 'co-parenting'; trong collocation này phải có dấu nối hoặc gộp để chỉ hành động cùng làm cha mẹ.
share parenting arrangement→co-parenting arrangement
Dịch từ 'chia sẻ việc nuôi dạy' dẫn tới 'share parenting'—trong tiếng Anh chính thức 'co-parenting' là cách dùng chuẩn.
Nói sao cho lên band
5share parenting→6joint custody plan→7+co-parenting arrangement
Đồng nghĩa
shared custody plan — thường mang tính pháp lý hơn, nhấn vào quyền nuôi con
Dễ nhầm
shared custody — thường là khái niệm pháp lý về quyền nuôi con; 'co-parenting arrangement' có thể là thỏa thuận thân thiện hơn, không nhất thiết pháp lý
“They agreed to shared custody, but also discussed a flexible co-parenting arrangement.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Co = cùng, parenting = nuôi dạy, arrangement = thỏa thuận → thỏa thuận cùng nuôi dạy.
Tiền tố 'co-' nghĩa là cùng nhau; 'parenting' từ 'parent' + -ing; 'arrangement' là thỏa thuận.