noun phrase · trung tính
climate change
/ˈklaɪmət ˈtʃeɪndʒ/CLI·mate change
Sự thay đổi dài hạn về mô hình thời tiết và nhiệt độ trên Trái Đất
Long-term changes in temperature, precipitation and weather patterns across the world
Ví dụ
“Many coastal communities are already feeling the effects of climate change.”
Nhiều cộng đồng ven biển đã và đang cảm nhận được tác động của biến đổi khí hậu.
“Policies that reduce emissions are essential to slow climate change.”
Các chính sách giảm phát thải là cần thiết để làm chậm biến đổi khí hậu.
“Farmers need to adapt their crops to climate change.”
Nông dân cần điều chỉnh cây trồng để thích nghi với biến đổi khí hậu.
Câu mẫu band 8
“Addressing climate change requires coordinated policy, technological innovation and behavioural shifts across societies.”
Cụm hay đi cùng
- contribute to climate change — góp phần vào biến đổi khí hậu
- combat climate change — chống biến đổi khí hậu
- mitigate climate change — giảm nhẹ biến đổi khí hậu
Họ từ
Lỗi thường gặp
the climate change→climate change
Người Việt hay thêm 'the' do dịch trực tiếp 'sự' nhưng với thuật ngữ chung này không cần mạo từ.
weather change→climate change
'weather' là thời tiết ngắn hạn; nhiều học sinh dịch nhầm 'climate' thành 'weather'.
to change the climate→climate change
dùng động từ 'change' khiến cụm mất vai trò danh từ, trong nhiều câu viết/ nói cần danh từ.
Nói sao cho lên band
5weather change→6global warming→7+climate change
Đồng nghĩa
global climate change — ít khác biệt nhưng thường dùng trong văn bản học thuật
Dễ nhầm
global warming — thường chỉ tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất; hẹp hơn 'climate change'
“Global warming refers specifically to the long-term rise in Earth's average surface temperature.”
weather change — nhỏ, ngắn hạn; không đồng nghĩa với 'climate change'
“A sudden thunderstorm is a short-term weather change, not climate change.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CLI (khí hậu) + mate (bạn) → CLI·mate change: thay đổi khí hậu — nghĩ là bạn của khí hậu thay đổi.
'Climate' từ Hy Lạp klima (vùng, độ nghiêng), 'change' từ tiếng Anh cổ cho 'thay đổi'.