adverb · trung tính

Clearly

UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪrli/CLEA·rly

speakingtask2task1

rõ ràng, hiển nhiên (dùng để nhấn mạnh điều mình cho là đúng)

used to emphasize that something is obvious or easy to understand

Ví dụ

Clearly, more funding is needed for research.

Rõ ràng cần nhiều kinh phí hơn cho nghiên cứu.

Clearly, the plan was not thought through.

Rõ ràng kế hoạch chưa được suy nghĩ kỹ.

She is clearly the best candidate for the job.

Cô ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc.

Câu mẫu band 8

Clearly, without drastic policy changes, the environmental targets will be missed.

Cụm hay đi cùng

  • Clearly + clauseRõ ràng + mệnh đề
  • Clearly evident/visibleRõ ràng thấy/hiển nhiên

Họ từ

clear adjclearness n

Lỗi thường gặp

Clearly that the results are wrong.Clearly, the results are wrong.

Người Việt thường bỏ dấu phẩy sau trạng từ ở đầu câu; trong tiếng Anh dùng dấu phẩy khi trạng từ mở đầu câu để tách ý.

It is clearly that this is true.It is clear that this is true.

Nhiều bạn dịch trực tiếp nên dùng 'clearly' thay vì tính từ 'clear' sau 'it is'. Cấu trúc chuẩn là 'It is clear that...'.

Nói sao cho lên band

5It is clear6Obviously7+Clearly

Đồng nghĩa

Obviously'Obviously' hơi thân mật hơn; 'clearly' thường trung tính, dùng cả viết lẫn nói.

Dễ nhầm

Obviouslycùng nghĩa gần giống; 'obviously' cảm giác mạnh hơn, có thể bị coi là hơi chủ quan trong bài luận.

Obviously, more support is needed for rural schools.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'clear' = rõ → 'clearly' = 'một cách rõ ràng' (đánh dấu ý hiển nhiên).

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin/Pháp cổ; hậu tố -ly biến thành trạng từ biểu thị cách thức.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận

Học từ này cùng bộ