collocation · trung tính
clear the cache
UK/klɪə ðə kæʃ/US/klɪr ðə kæʃ/clear the CACHE
xóa bộ nhớ đệm (những tập tin tạm để tải trang nhanh hơn) để giải phóng dung lượng hoặc khắc phục lỗi ứng dụng
to delete temporary stored files (cache) from an app or browser to free space or fix problems
Ví dụ
“If the app crashes a lot, try clearing the cache from settings.”
Nếu ứng dụng hay bị treo, thử xóa bộ nhớ đệm trong phần cài đặt.
“Clearing the cache removed the old images and the site loaded correctly.”
Xóa bộ nhớ đệm đã loại bỏ các hình ảnh cũ và trang web tải đúng.
“After clearing the cache my phone had more storage space.”
Sau khi xóa bộ nhớ đệm, điện thoại của tôi có nhiều dung lượng hơn.
Câu mẫu band 8
“When a web page doesn't update properly I usually clear the cache and reload the page to force the browser to fetch fresh files.”
Cụm hay đi cùng
- clear the cache — xóa bộ nhớ đệm
- cached data — dữ liệu đã được lưu tạm
- clear app cache — xóa bộ nhớ đệm của ứng dụng
Họ từ
Lỗi thường gặp
clear cash→clear the cache
Nhiều học viên dịch nhầm 'cache' thành 'cash' (tiền) vì phát âm gần giống; cần chú ý chính tả và nghĩa kỹ thuật.
I clear cache→I clear the cache
Người Việt thường bỏ mạo từ; trong câu đầy đủ tiếng Anh cần 'the' với 'cache' khi nhắc cụ thể bộ nhớ đệm của trình duyệt/ứng dụng.
Nói sao cho lên band
5delete temporary files→6clear cache→7+clear the cache
Đồng nghĩa
delete temporary files — nói chung hơn, có thể bao gồm cache; 'clear the cache' là cách diễn đạt chuyên dùng cho trình duyệt/ứng dụng
Dễ nhầm
clear browsing history — xóa lịch sử các trang đã truy cập (URLs), khác với cache là dữ liệu tạm giúp tải trang nhanh hơn; hai hành động có mục tiêu khác nhau.
“I cleared my browsing history but the site still loaded slowly until I cleared the cache.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CACHE nghe gần giống CASH nhưng thêm 'the' → clear the CACHE để xóa tạm
cache là từ tiếng Pháp/Anh chỉ nơi lưu trữ tạm; trong tin học nó chỉ các tập tin tạm được lưu để tăng tốc