verb phrase · trung tính
change your password
UK/tʃeɪndʒ jɔː ˈpɑːswəd/US/tʃeɪndʒ jʊr ˈpæsˌwɜːrd/CHAN·ge your PASS·word
thay đổi mật khẩu (của tài khoản trực tuyến)
to replace your current password with a new one
Ví dụ
“You should change your password regularly to stay secure.”
Bạn nên thay đổi mật khẩu thường xuyên để an toàn.
“After the breach, we advised all users to change their passwords.”
Sau vụ rò rỉ, chúng tôi khuyên tất cả người dùng thay đổi mật khẩu.
“I changed my password because I suspected someone else knew it.”
Tôi đã thay đổi mật khẩu vì nghi ngờ người khác biết.
Câu mẫu band 8
“Following the security alert, I immediately changed my password and enabled two‑factor authentication.”
Cụm hay đi cùng
- change your password regularly — thay đổi mật khẩu của bạn thường xuyên
- change your password for security — thay đổi mật khẩu để bảo mật
Họ từ
Lỗi thường gặp
change password→change your password
Người Việt hay bỏ 'your' vì dịch chữ theo chữ; trong tiếng Anh 'password' là danh từ sở hữu nên thường cần 'your' hoặc một tính từ sở hữu khác.
modify the password→change your password
'Modify' nghe quá trang trọng hoặc lạ trong ngữ cảnh người dùng phổ thông; 'change' là từ thông dụng hơn trong tin nhắn/ cảnh báo bảo mật.
Nói sao cho lên band
5modify the password→6reset password→7+change your password
Đồng nghĩa
reset your password — 'reset' thường dùng khi quên mật khẩu và hệ thống gửi lại mã; 'change' nhấn vào hành động tự đổi
Dễ nhầm
reset your password — 'reset' thường chỉ quá trình khôi phục khi đã quên, có thể bao gồm gửi email; 'change' là tự đổi khi còn nhớ mật khẩu
“I had to reset my password after I forgot it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng 'password' là chìa khóa, bạn 'change' nó như đổi khóa cửa.
password là 'pass' + 'word' (từ ngữ để vượt qua kiểm tra); 'change' là động từ chung nghĩa 'thay đổi'.