collocation · đời thường
browse the web
UK/braʊz ðə web/US/braʊz ðə wɛb/BROWSE the WEB
lướt web, xem nhiều trang web một cách không chuyên sâu
to look through websites casually or to surf the internet
Ví dụ
“I usually browse the web in the evenings to relax.”
Tôi thường lướt web vào buổi tối để thư giãn.
“She was browsing the web when she found the article.”
Cô ấy đang lướt web thì tìm thấy bài báo đó.
“Browsing the web can help you discover new ideas quickly.”
Lướt web có thể giúp bạn khám phá ý tưởng mới nhanh chóng.
Câu mẫu band 8
“Rather than looking for a specific fact, I often browse the web to generate ideas for essays.”
Cụm hay đi cùng
- browse the web for information — lướt web để tìm thông tin
- browse online stores — lướt qua các cửa hàng trực tuyến
Họ từ
Lỗi thường gặp
browse internet→browse the web
Người Việt thường lược mạo từ hoặc dùng 'internet' thay 'web'; cách nói chuẩn và tự nhiên hơn là 'browse the web' hoặc 'browse the internet' với 'the'.
surf internet→surf the web
Tương tự, thiếu mạo từ và dùng từ 'internet' không chính xác về ngữ cảm khi kết hợp với 'surf'.
Nói sao cho lên band
5surf the internet→6browse internet→7+browse the web
Đồng nghĩa
surf the web — hai từ khá giống; 'browse' hơi phổ thông hơn, 'surf' hơi cũ/không chính thức
Dễ nhầm
surf the web — 'surf the web' và 'browse the web' gần như đồng nghĩa; 'surf' có phong cách hơi cổ/xuất hiện sớm hơn
“I spent the afternoon browsing the web for travel ideas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
browse = lướt, nghĩ hình ảnh lướt nhẹ trên mặt web.
browse gốc là lướt qua (từ cổ, dùng cho động vật nhai); dùng cho web khi internet phổ biến.