noun · trung tính

bridge

/brɪdʒ/BRIDGE

Band 5-6speakingtask2

cầu bắc qua sông, kênh hoặc chỗ trống để xe và người đi qua

a structure carrying a road, path, railway, etc. across water or other obstacles

Ví dụ

The bridge was closed for repairs after the flood.

Cây cầu bị đóng để sửa chữa sau trận lũ.

A famous suspension bridge connects the two parts of the city.

Một cây cầu treo nổi tiếng nối hai phần của thành phố.

Engineers inspected the bridge for structural damage.

Kỹ sư đã kiểm tra cầu để tìm hư hỏng kết cấu.

Câu mẫu band 8

The city invested in several new bridges to improve connectivity between its riverbanks.

Cụm hay đi cùng

  • suspension bridgecầu treo
  • cross a bridgebăng qua cầu

Họ từ

bridge nounbridge-building noun

Lỗi thường gặp

overpass (when referring to a long river bridge)bridge

Người học Việt đôi khi dịch 'cầu' chung chung là 'overpass'; tuy nhiên overpass thường dùng cho cầu vượt đường, trong khi 'bridge' là thuật ngữ chung cho cầu bắc qua sông hay hẻm.

bridge (used as verb without context)to build a bridge / the bridge

Một số học viên dùng 'bridge' như động từ một cách máy móc; cần chú ý ngữ cảnh khi dùng như động từ (to bridge a gap).

Nói sao cho lên band

5crossing6overpass7+bridge

Đồng nghĩa

overpassoverpass thường chỉ cầu vượt qua đường khác trong đô thị; bridge thường bắc qua sông hoặc đoạn rộng.

Dễ nhầm

overpasscầu vượt (thường bắc qua đường khác) — khác với bridge bắc qua sông hoặc khoảng rộng lớn

The overpass allows traffic to avoid the busy intersection below.

Mẹo nhớ & gốc từ

bridge = bắc qua → BRIDGE bắc qua sông/đường.

từ tiếng Anh cổ 'bryce' liên quan tới cấu trúc bắc qua; ngày nay nghĩa gắn với công trình bắc qua.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ