noun · trung tính

bottleneck

UK/ˈbɒtəlˌnɛk/US/ˈbɑːtəlˌnɛk/BOT·tle·neck

Band 6-7speakingtask2

điểm nghẽn; nơi lưu lượng giao thông hoặc công việc bị chậm lại

a place or situation that causes delay because it slows down the whole process

Ví dụ

The single-lane bridge is a major bottleneck on our commute.

Cây cầu chỉ một làn là điểm nghẽn lớn trên đường đi làm của chúng tôi.

A lack of staff has become a bottleneck in processing applications.

Thiếu nhân sự đang trở thành điểm nghẽn trong xử lý hồ sơ.

Removing the bottleneck improved traffic flow significantly.

Loại bỏ điểm nghẽn đã cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông.

Câu mẫu band 8

Identifying bottlenecks in the supply chain allowed the firm to streamline production and reduce delays.

Cụm hay đi cùng

  • major bottleneckđiểm nghẽn lớn
  • traffic bottleneckđiểm nghẽn giao thông
  • remove a bottleneckloại bỏ điểm nghẽn

Họ từ

bottleneck nbottlenecks n (pl)to bottleneck v (less common)

Lỗi thường gặp

There is a big traffic bottleneck here.There is a big bottleneck here.

Người học VN thường lặp 'traffic' với 'bottleneck' vì dịch trực tiếp 'điểm nghẽn giao thông', nhưng 'bottleneck' đã hàm chứa ý 'giao thông' trong ngữ cảnh dẫn trước; câu gốc vẫn đúng nhưng lặp ý; tốt hơn dùng 'traffic bottleneck' nếu muốn nhấn mạnh.

The bottleneck are serious.The bottleneck is serious.

Sai về chia động từ do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ không chia danh từ theo số; 'bottleneck' ở đây là danh từ số ít nên đi với 'is'.

Nói sao cho lên band

5obstacle6blockage7+bottleneck

Đồng nghĩa

obstacleobstacle là chướng ngại nói chung; bottleneck nhấn mạnh tắc nghẽn làm chậm toàn bộ hệ thống

Dễ nhầm

obstacleobstacle là chướng ngại tổng quát; bottleneck ám chỉ nơi làm chậm cả hệ thống.

The project faced several obstacles, but the main bottleneck was the slow approval process.

Mẹo nhớ & gốc từ

BOTTLENECK → hình ảnh cổ chai (neck) nhỏ làm tắc toàn bộ chai — giống điểm nghẽn làm chậm cả hệ thống.

Kết hợp 'bottle' (chai) và 'neck' (cổ chai) để chỉ phần hẹp gây tắc; dùng theo nghĩa bóng từ thế kỷ 19.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ