noun · trung tính
bottleneck
UK/ˈbɒtəlˌnɛk/US/ˈbɑːtəlˌnɛk/BOT·tle·neck
điểm nghẽn; nơi lưu lượng giao thông hoặc công việc bị chậm lại
a place or situation that causes delay because it slows down the whole process
Ví dụ
“The single-lane bridge is a major bottleneck on our commute.”
Cây cầu chỉ một làn là điểm nghẽn lớn trên đường đi làm của chúng tôi.
“A lack of staff has become a bottleneck in processing applications.”
Thiếu nhân sự đang trở thành điểm nghẽn trong xử lý hồ sơ.
“Removing the bottleneck improved traffic flow significantly.”
Loại bỏ điểm nghẽn đã cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông.
Câu mẫu band 8
“Identifying bottlenecks in the supply chain allowed the firm to streamline production and reduce delays.”
Cụm hay đi cùng
- major bottleneck — điểm nghẽn lớn
- traffic bottleneck — điểm nghẽn giao thông
- remove a bottleneck — loại bỏ điểm nghẽn
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is a big traffic bottleneck here.→There is a big bottleneck here.
Người học VN thường lặp 'traffic' với 'bottleneck' vì dịch trực tiếp 'điểm nghẽn giao thông', nhưng 'bottleneck' đã hàm chứa ý 'giao thông' trong ngữ cảnh dẫn trước; câu gốc vẫn đúng nhưng lặp ý; tốt hơn dùng 'traffic bottleneck' nếu muốn nhấn mạnh.
The bottleneck are serious.→The bottleneck is serious.
Sai về chia động từ do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ không chia danh từ theo số; 'bottleneck' ở đây là danh từ số ít nên đi với 'is'.
Nói sao cho lên band
5obstacle→6blockage→7+bottleneck
Đồng nghĩa
obstacle — obstacle là chướng ngại nói chung; bottleneck nhấn mạnh tắc nghẽn làm chậm toàn bộ hệ thống
Dễ nhầm
obstacle — obstacle là chướng ngại tổng quát; bottleneck ám chỉ nơi làm chậm cả hệ thống.
“The project faced several obstacles, but the main bottleneck was the slow approval process.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BOTTLENECK → hình ảnh cổ chai (neck) nhỏ làm tắc toàn bộ chai — giống điểm nghẽn làm chậm cả hệ thống.
Kết hợp 'bottle' (chai) và 'neck' (cổ chai) để chỉ phần hẹp gây tắc; dùng theo nghĩa bóng từ thế kỷ 19.