mẫu câu (passive) · trang trọng
be urged to + V
bị thúc giục/được khuyến cáo làm gì (thường bởi cơ quan, báo chí, chuyên gia)
used to say that someone is being strongly advised or encouraged to do something
Ví dụ
“Residents were urged to evacuate the area immediately.”
Người dân được khuyến cáo sơ tán khu vực ngay lập tức.
“Firms are being urged to improve working conditions.”
Các công ty đang được thúc giục cải thiện điều kiện làm việc.
“Citizens were urged to keep emergency numbers handy.”
Người dân được khuyến nghị lưu số điện thoại khẩn cấp.
Câu mẫu band 8
“Following the chemical leak, authorities urged residents to avoid the area and seek medical advice if symptoms appeared.”
Cụm hay đi cùng
- be urged to evacuate/refrain from/seek help — được khuyến cáo sơ tán / kiêng làm / tìm sự trợ giúp
Họ từ
Lỗi thường gặp
People were urged evacuate immediately.→People were urged to evacuate immediately.
Người Việt dễ quên 'to' sau 'urge'. Trong cấu trúc passive phải thêm 'to' trước động từ nguyên thể.
They urged people to be evacuated.→They urged people to evacuate.
Dịch word‑by‑word có thể khiến người học dùng passive sai chỗ; 'urge someone to do something' là active; 'to be evacuated' làm mất nghĩa chủ động (người dân tự sơ tán).
Nói sao cho lên band
5should evacuate→6are expected to evacuate→7+be urged to + V
Đồng nghĩa
be encouraged to + V — 'encouraged' nhẹ hơn; 'urged' mạnh và thường cấp bách hoặc mang tính chính thức.
Dễ nhầm
be encouraged to + V — 'encouraged' nhẹ hơn, mang tính khích lệ; 'urged' thường cho cảm giác cấp bách hoặc sức ép hơn.
“Local businesses were encouraged to participate in the recycling scheme.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc passive: be (am/is/are/was/were) + urged + to + bare infinitive. Dùng khi nói ai đó bị khuyến cáo hoặc bị thúc giục; chú ý luôn có 'to' trước động từ sau 'urged'.
Urge = thúc giục → 'urged to + V' = được thúc giục làm gì (nhớ có 'to').
'urge' có gốc từ Latin nghĩa là thúc ép; trong tiếng Anh hiện đại thường đi với 'to + V' khi khuyên ai làm gì.