grammar · trung tính
be subject to + noun
chịu, dễ gặp (một điều kiện, quy định hoặc rủi ro); phụ thuộc vào
used to say that something is likely to be affected by something, or depends on something
Ví dụ
“All contracts are subject to approval by the board.”
Tất cả hợp đồng phải chịu sự phê duyệt của hội đồng.
“Coastal towns are subject to flooding during storms.”
Các thị trấn ven biển dễ bị ngập lụt vào mùa bão.
“Prices are subject to change without prior notice.”
Giá cả có thể thay đổi mà không báo trước.
Câu mẫu band 8
“Regional planning decisions are subject to national policy guidelines, which aim to balance development and environmental protection.”
Cụm hay đi cùng
- be subject to change — có thể thay đổi
- be subject to approval — phải nhận sự phê duyệt
- be subject to + noun (risk/inspection/flooding) — dễ gặp / phải chịu + danh từ
Lỗi thường gặp
use 'subjected to' when neutral meaning is intended→be subject to
Người Việt dễ dùng 'subjected to' (biểu thị hành động chủ động, thường tiêu cực) thay cho 'be subject to' (trạng thái/điều kiện).
subject to + verb (no noun): 'subject to change' → 'subject to changeing'→use noun or noun phrase after 'to' (change, inspection, flooding)
Dùng -ing hoặc chia sai do canh tác trực dịch từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5can be changed / may change→6are liable to→7+be subject to + noun
Đồng nghĩa
be liable to — thường dùng trong văn viết pháp lý, thể hiện khả năng/ trách nhiệm
Dễ nhầm
subject to vs subjected to — 'subject to' chỉ trạng thái/điều kiện; 'subjected to' nhấn vào hành động ai đó làm gì, thường tiêu cực
“Prisoners were subjected to harsh treatment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Be subject to + noun' dùng để diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng, chịu trách nhiệm, hoặc phụ thuộc. Không nhầm lẫn với 'be subjected to' (nhấn hành động). Chia động từ theo chủ ngữ (is/are/was...).
SUBJECT TO → nghĩ 'CHỊU' + 'TO' 'DÙNG SAU MỘT DANH TỪ'.
subject (bị) + to (đối với) — nghĩa 'bị chi phối bởi'.