grammar · trung tính

be replaced by + noun

Band 7+speakingtask1task2

bị thay thế bởi (cái mới hơn, khác đi); nhấn vào vật chịu tác động

used to say that something has been superseded or exchanged for something else, focusing on the thing that was affected

Ví dụ

Traditional markets have often been replaced by shopping malls in many towns.

Chợ truyền thống thường bị thay thế bởi các trung tâm thương mại ở nhiều thị trấn.

Old textbooks were replaced by updated editions last year.

Sách giáo khoa cũ đã bị thay thế bằng các bản cập nhật vào năm ngoái.

Many hand-written records are gradually being replaced by digital databases.

Nhiều hồ sơ viết tay đang dần bị thay thế bằng cơ sở dữ liệu điện tử.

Câu mẫu band 8

Many centuries-old workshops have been replaced by tourist boutiques, which has significantly altered the neighbourhood's character.

Cụm hay đi cùng

  • be replaced bybị thay thế bởi
  • be gradually replaced bydần bị thay thế bởi
  • have been replaced byđã bị thay thế bởi

Họ từ

replace verb (active)replacement nounreplacable adjective

Lỗi thường gặp

Many traditional shops replaced by supermarkets.Many traditional shops were replaced by supermarkets.

Tiếng Việt không có hệ thống trợ động từ để biểu thị thể bị động và quá khứ; học viên thường dịch lời văn nguyên câu nên quên thêm 'were/was' cho bị động.

Supermarkets replaced traditional shops.Traditional shops were replaced by supermarkets.

Người học thường giữ trật tự chủ ngữ — động từ — tân ngữ theo tiếng Việt, nhưng khi muốn nhấn vào vật chịu tác động (shops) thì phải dùng bị động và đảo trật tự.

Nói sao cho lên band

5replace6be replaced7+be replaced by + noun

Đồng nghĩa

be superseded bychỉ việc cái mới hơn thay thế cái cũ, trang trọng hơn 'be replaced by'

be displaced bynhấn vào việc bị đẩy ra chỗ khác, thường mang sắc tiêu cực

Dễ nhầm

replaceđộng từ chủ động, nhấn vào hành động của tác nhân; 'be replaced by' là thể bị động, nhấn vào vật bị thay thế.

Many old methods were replaced by more efficient techniques.

Mẹo nhớ & gốc từ

Để tạo câu bị động với động từ nội động như 'replace', dùng 'be' chia theo thì + past participle; tác nhân (nếu cần) đứng sau 'by'. Khi muốn nhấn vào vật bị tác động (ví dụ trong Task 1), dùng cấu trúc này.

REPLACE = REmove + PLACe the new one; bị động: thêm 'be' + Vpp → be replaced by

replace có gốc Latin re- 'lại' + placere 'đặt', nghĩa gốc là đặt cái mới vào chỗ cũ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ