grammar frame · trung tính

be provided with + noun

Band 6-7task1task2speaking

được cung cấp (cái gì) cho ai; nhấn vào thứ được nhận (ví dụ: thông tin, vật dụng, hỗ trợ).

to receive something that is supplied to someone (e.g. materials, help, information).

Ví dụ

International students were provided with orientation packs on arrival.

Các sinh viên quốc tế được cấp bộ tài liệu hướng dẫn khi đến.

During the trip, each child was provided with a raincoat.

Trong chuyến đi, mỗi đứa trẻ được cung cấp áo mưa.

Local clinics were provided with additional vaccines by the health authority.

Các phòng khám địa phương được cung cấp thêm vaccine bởi cơ quan y tế.

Câu mẫu band 8

To ensure inclusivity, remote learners were provided with internet vouchers and printed materials so that they could follow classes without interruption.

Cụm hay đi cùng

  • be provided with information/support/materialsđược cung cấp thông tin/hỗ trợ/tài liệu
  • be provided with access to + nounđược tạo điều kiện tiếp cận cái gì

Lỗi thường gặp

were provided towere provided with

Người Việt hay dịch trực tiếp 'cung cấp cho' → 'provided to', nhưng cấu trúc chuẩn là 'provide somebody with something' hoặc passive 'be provided with'.

was provided informationswas provided with information

Tiếng Việt không phân số nhiều/ít thông tin; learners thường thêm -s với 'information' dẫn tới lỗi, trong khi 'information' là uncountable.

Nói sao cho lên band

5be given + noun6be supplied with + noun7+be provided with + noun

Đồng nghĩa

be supplied withgiống 'provided with' nhưng 'supply' nhấn vào việc phân phối vật chất nhiều hơn.

be given'be given' thân mật hơn; thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.

Dễ nhầm

be given + nounthân mật hơn, dùng được nhưng ít trang trọng hơn 'be provided with'.

Volunteers were given free lunch during the event.

be granted + nounthường dùng với quyền lợi hoặc sự cho phép chính thức (permission, access).

Researchers were granted access to the archive.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc passive: S + be + provided + with + N. Dùng khi nói ai đó nhận được cái gì; lưu ý 'with' là giới từ bắt buộc trong phiên bản passive này; 'information' là uncountable nên không thêm -s.

Hãy nhớ 'provide WITH' — giống như 'cung cấp cùng với' (WITH = cùng với thứ được nhận).

provide (Lat. providere ‘to see ahead’) → cung cấp; cấu trúc 'provide somebody with something' đã tồn tại lâu trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ