phrase (passive/connection) · trang trọng

be linked to + noun

UK/bi lɪŋkt tuː/US/bi lɪŋkt tu/LINKED

Band 6-7task2task1

được kết nối với, có mối quan hệ (thường nguyên nhân hoặc liên quan về mặt thông tin)

to be connected with something, often implying a relationship or cause

Ví dụ

Higher sugar intake has been linked to increased risk of diabetes.

Tiêu thụ nhiều đường đã được liên kết với nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cao hơn.

The decline in employment was linked to the factory closure.

Sự sụt giảm việc làm được cho là liên quan đến việc đóng cửa nhà máy.

Noise pollution is often linked to poor urban planning.

Ô nhiễm tiếng ồn thường được liên quan đến quy hoạch đô thị kém.

Câu mẫu band 8

Recent longitudinal studies have firmly linked air pollution exposure to long-term cardiovascular problems.

Cụm hay đi cùng

  • be linked to increased risk / be linked to poverty / be linked to mortalityliên kết với nguy cơ gia tăng / liên quan đến nghèo đói / liên quan đến tỷ lệ tử vong
  • closely linked toliên quan chặt chẽ đến

Họ từ

link verb / nounlinkage nounlinked adjective / past participle

Lỗi thường gặp

linked withlinked to

Người Việt thường dùng 'with' vì dịch 'với', nhưng trong nhiều báo cáo học thuật 'linked to' là lựa chọn phổ biến hơn; 'linked with' không sai hoàn toàn nhưng ít trang trọng hơn.

is link tois linked to

Thiếu dạng quá khứ phân từ; lỗi do lối suy nghĩ không chia be+ p.p. trong tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5connected to6associated with7+be linked to + noun

Đồng nghĩa

be connected to'connected to' neutral; 'linked to' thường dùng trong nghiên cứu để chỉ mối quan hệ (thường là thống kê/nguyên nhân).

Dễ nhầm

linked to / connected to'linked to' thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo để chỉ mối liên hệ; 'connected to' trung tính hơn. Học viên thường dùng thay nhau mà không thấy khác biệt sắc thái.

Obesity has been linked to several chronic illnesses.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: be + linked + to + noun. Dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai hiện tượng; khi chuyển từ tiếng Việt cần dùng be + p.p. chứ không bỏ.

LINKED → nhớ 'link' = 'nối', 'to' chỉ hướng kết nối.

link từ tiếng Anh cổ liên quan tới 'nối' — 'linked to' nghĩa là 'được nối tới/liên quan đến'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ