grammar · trung tính
be limited to + noun / V-ing
bị giới hạn trong phạm vi; chỉ được áp dụng cho/ chỉ có ở
used to say that something is restricted to a particular group, area, or activity
Ví dụ
“Access to the database is limited to registered users.”
Quyền truy cập cơ sở dữ liệu chỉ giới hạn cho người dùng đã đăng ký.
“The offer is not limited to students; everyone can apply.”
Ưu đãi không chỉ giới hạn cho sinh viên; mọi người đều có thể đăng ký.
“Their research is limited to urban environments.”
Nghiên cứu của họ chỉ giới hạn trong môi trường đô thị.
Câu mẫu band 8
“While early studies were limited to small samples, recent work has expanded to national datasets.”
Cụm hay đi cùng
- be strictly limited to — bị giới hạn nghiêm ngặt cho
- not be limited to — không bị giới hạn cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
Access limited to staff only.→Access is limited to staff only.
Hay quên 'is/are' khi chuyển 'bị giới hạn' sang tiếng Anh; cần trợ động từ.
The benefits are limited for members.→The benefits are limited to members.
Giới từ sai: người Việt thường nhầm 'to' ↔ 'for' khi dịch 'giới hạn cho', nhưng collocation đúng là 'limited to'.
Nói sao cho lên band
5only for→6is only for→7+be limited to + noun / V-ing
Đồng nghĩa
apply only to — tương đồng nghĩa khi nói về phạm vi áp dụng
Dễ nhầm
apply only to — chú trọng vào việc 'chỉ áp dụng cho' hơn là 'bị giới hạn'
“The discount applies only to full-time students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: be limited to + noun / V-ing. Lưu ý sử dụng đúng giới từ 'to'; khi muốn nói 'không bị giới hạn' dùng 'not limited to'.
'limited to' = 'giới hạn đến' → nhớ 'to' đứng sau 'limited'.
Từ 'limit' từ tiếng Latin 'limitare' nghĩa là 'đặt giới hạn'.