grammar · trung tính
be known to + V
được biết là; thường dùng khi điều gì đó đã được xác minh hoặc là thực tế chứ không phải tin đồn
used when something is established or verified as true
Ví dụ
“The region is known to suffer from seasonal flooding.”
Khu vực này được biết là bị ngập theo mùa.
“He is known to have extensive experience in urban planning.”
Người ta biết ông ấy có nhiều kinh nghiệm về quy hoạch đô thị.
“The material is known to resist corrosion.”
Vật liệu này được biết là chống ăn mòn.
Câu mẫu band 8
“The coastal area is known to be vulnerable to rising sea levels, prompting long-term planning measures.”
Cụm hay đi cùng
- is widely known to + V — được nhiều người biết rằng + V
- is known to have + Vpp — được biết là đã + V
Lỗi thường gặp
The city known to have poor air quality.→The city is known to have poor air quality.
Người học Việt thường bỏ trợ động từ 'is' khi dịch 'được biết là', dẫn đến câu thiếu 'be'.
Nói sao cho lên band
5people know + clause→6it is known that + clause→7+be known to + V
Đồng nghĩa
is recognised to + V — ít dùng hơn, mang sắc thái chính thức hoặc học thuật
Dễ nhầm
be recognised to + V — 'Recognised' mang sắc thái chính thức, thường trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.
“The method is recognised to provide accurate results.”
be believed to + V — 'Believed' mang sắc thái tin tưởng; 'known' mạnh hơn, chỉ điều đã được xác minh.
“The site is believed to be ancient.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: be + known + to + V (hoặc to have + Vpp nếu diễn tả hành động đã xảy ra). Dùng khi muốn nói điều đã được xác minh hoặc là thực tế phổ biến.
'Known' = biết chắc; dùng khi có bằng chứng hoặc thực tế đã được xác nhận.
'Know' là động từ gốc tiếng Anh cổ liên quan đến nhận thức chắc chắn; đưa vào cấu trúc bị động để nhấn tính đã biết.