grammar frame · học thuật

be granted + noun

Band 6-7task2speaking

được trao cho, được cấp (thường là quyền, giấy phép, khoản tài trợ) bởi cơ quan/cá nhân có thẩm quyền.

to be officially given something such as permission, rights, or funding.

Ví dụ

The research team was granted funding for a three‑year study.

Nhóm nghiên cứu được cấp kinh phí cho một dự án ba năm.

Only residents who meet the criteria will be granted permits.

Chỉ cư dân đủ điều kiện mới được cấp giấy phép.

The company was granted exclusive rights to distribute the product.

Công ty được cấp quyền độc quyền phân phối sản phẩm.

Câu mẫu band 8

To safeguard researchers' independence, access to classified documents was only granted after a thorough ethical review process.

Cụm hay đi cùng

  • be granted permission/access/rights/fundingđược cấp phép/tiếp cận/quyền/hỗ trợ tài chính

Lỗi thường gặp

were granted towere granted

Người Việt hay thêm 'to' theo cách nói 'cấp cho' trong tiếng Việt, nhưng trong passive không cần 'to' nếu đối tượng là tân ngữ: 'be granted permission' chứ không phải 'granted to permission'.

granted usgranted us permission / were granted permission

Người Việt có xu hướng dịch 'cấp cho chúng tôi' thành 'granted us' mà quên cấu trúc đầy đủ; cần dùng 'granted us permission' hoặc passive 'were granted permission'.

Nói sao cho lên band

5be given + noun6be awarded + noun7+be granted + noun

Đồng nghĩa

be given'be given' chung chung hơn; 'be granted' mang sắc thái chính thức, pháp lý.

be awarded'be awarded' thường dùng cho giải thưởng hoặc học bổng; gần với 'granted' khi nói về funding.

Dễ nhầm

be awarded + nounthường dùng cho giải thưởng, học bổng; giống 'be granted' khi nói funding nhưng khác sắc thái.

She was awarded a scholarship to study abroad.

be given + nounmang tính chung chung và ít trang trọng hơn 'be granted'.

The volunteers were given complimentary tickets.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: S + be + granted + N. Dùng với các danh từ chỉ quyền, giấy phép, tài trợ. Thường dùng trong văn bản chính thức; không cần giới từ 'to' ngay sau 'granted' khi danh từ là tân ngữ.

Grant = grant giấy phép, nghĩ tới 'granted permission' — grant → permission.

grant có nguồn gốc từ Latin 'gratia' (ân huệ); nghĩa 'cấp, cho' dùng trong văn phong chính thức.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ