grammar · học thuật
be geared towards + noun / V-ing
UK/bi ɡɪərd tɔːˈwɔːdz/US/bi ɡɪərd tɔːrˈwɔrdz/be GEARED to·wards
được thiết kế để phù hợp hoặc hướng đến mục tiêu cụ thể
designed or organised to achieve a particular result or to be suitable for particular people
Ví dụ
“The course is geared towards working professionals.”
Khóa học được thiết kế dành cho các chuyên gia đang đi làm.
“Policies should be geared towards reducing inequality.”
Chính sách nên được hướng tới mục tiêu giảm bất bình đẳng.
“This campaign is geared towards raising public awareness.”
Chiến dịch này nhằm mục tiêu nâng cao nhận thức cộng đồng.
Câu mẫu band 8
“Public transportation initiatives must be geared towards the needs of low-income commuters to ensure equitable access.”
Cụm hay đi cùng
- geared towards + students / professionals / reducing + noun — hướng tới + học sinh / chuyên gia / giảm + danh từ
- be specifically/geared explicitly towards — được thiết kế cụ thể hướng tới
Lỗi thường gặp
is geared for→is geared towards
Người Việt thường bỏ 'towards' do dịch thô; trong tiếng Anh học thuật 'geared towards' là lựa chọn an toàn hơn 'for'.
geared to V-inf→geared towards V-ing
Sau 'geared' theo mẫu này, 'towards + V-ing' tự nhiên hơn; dùng V-inf là ảnh hưởng từ cấu trúc khác và có thể nghe kém chuẩn.
Nói sao cho lên band
5is geared for→6aimed at→7+is geared towards
Đồng nghĩa
aimed at — rất gần nghĩa; 'aimed at' dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh
designed for — nhấn vào việc thiết kế/thi công hơn là mục tiêu
Dễ nhầm
aimed at — 'aimed at' và 'geared towards' gần như có thể đổi chỗ, nhưng 'geared towards' thường mang sắc thái 'được thiết kế/điều chỉnh để phù hợp'.
“The programme is aimed at recent graduates.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: be geared towards + danh từ / V-ing. Tránh dùng 'for' hoặc V-inf trong ngữ cảnh học thuật nếu muốn chắc chắn.
GEAR = bánh răng → 'geared towards' = hướng bánh răng về phía mục tiêu.
'Geared' bắt nguồn từ ý nghĩa 'gắn với bánh răng' → chuyển nghĩa 'điều chỉnh hướng tới' (towards) một mục tiêu.