grammar · trung tính
be forced to + V
Bị ép buộc phải làm việc gì; nhấn vào hành động mà ai đó phải làm do hoàn cảnh hoặc áp lực.
To be made to do something because of pressure or necessity.
Ví dụ
“Residents were forced to evacuate after the landslide.”
Người dân buộc phải sơ tán sau vụ lở đất.
“Small businesses were forced to close during the lockdown.”
Các doanh nghiệp nhỏ buộc phải đóng cửa trong thời gian phong tỏa.
“He was forced to resign following the scandal.”
Ông ấy đã buộc phải từ chức sau vụ bê bối.
Câu mẫu band 8
“Due to severe funding cuts, several cultural institutions were forced to reduce their programmes drastically.”
Cụm hay đi cùng
- be forced to evacuate — bắt buộc phải sơ tán
- be forced to close — bị ép đóng cửa
Lỗi thường gặp
He was forced for leave the job.→He was forced to leave the job.
Người Việt dễ dịch sai giới từ 'để/đến' thành 'for'; cấu trúc đúng là 'forced to + bare infinitive'.
They forced to close the shop.→They were forced to close the shop.
Thiếu động từ be trong cấu trúc bị động do thói quen bỏ trợ từ khi dịch từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5must→6had to→7+be forced to
Đồng nghĩa
be compelled to — Nghiêm trọng, trang trọng hơn; 'be forced to' thông dụng và trực tiếp hơn.
Dễ nhầm
be forced to vs be forced into + V-ing — 'be forced to + V' nhấn hành động phải làm; 'be forced into + V-ing' nhấn vào hoàn cảnh bị đẩy vào một tình trạng.
“Many villagers were forced into abandoning their farms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc bị động: 'sb be forced to do sth' (bị ép buộc làm gì). Luôn dùng 'to' rồi động từ nguyên mẫu; nếu viết ở thì quá khứ, chia 'be' theo thì (was/were forced to).
forced TO — nhớ luôn có 'to' trước động từ nguyên mẫu.