grammar · trung tính

be followed by + noun

Band 7+task1speaking

tiếp theo bởi cái gì đó; nói thứ tự/sự kiện xảy ra (dùng nhiều khi mô tả chuỗi sự kiện hoặc chương trình)

used to say that something comes after something else in time or order

Ví dụ

The lecture is followed by a question-and-answer session.

Buổi giảng được tiếp theo bởi phần hỏi đáp.

The initial survey was followed by further interviews.

Cuộc khảo sát ban đầu được tiếp nối bằng những cuộc phỏng vấn thêm.

Breakfast is followed by a short orientation for new students.

Bữa sáng được tiếp theo bởi buổi định hướng ngắn cho sinh viên mới.

Câu mẫu band 8

The economic reforms were followed by a period of rapid growth and significant foreign investment.

Cụm hay đi cùng

  • is immediately followed byngay lập tức tiếp theo bởi
  • was subsequently followed bysau đó được tiếp theo bởi

Họ từ

follow verbfollowing preposition / adjective

Lỗi thường gặp

The meeting followed by a coffee break.The meeting was followed by a coffee break.

Thiếu 'was' vì dịch trực tiếp từ 'được tiếp theo bởi' — người Việt hay bỏ trợ động từ.

It is followed with a short test.It is followed by a short test.

Sai giới từ: nhiều học viên dịch 'bởi' thành 'with' theo thói quen tiếng Việt; đúng là 'followed by'.

Nói sao cho lên band

5then there is6is then followed by7+be followed by + noun

Đồng nghĩa

is succeeded byít dùng hơn; trang trọng, thường trong mô tả lịch sử hoặc chuỗi lãnh đạo

Dễ nhầm

be succeeded byý gần như giống nhưng hay dùng trong bối cảnh lãnh đạo, chức vụ; trang trọng hơn

The queen was succeeded by her son.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: be followed by + noun/phrase dùng để mô tả thứ tự. Lưu ý giới từ phải là 'by'; khi nói về chuỗi sự kiện có thể thêm trạng từ (immediately, subsequently).

Follow (theo sau) → remember 'be followed by' = 'được tiếp theo bởi'.

Từ 'follow' có gốc tiếng Anh cổ, nghĩa 'đi theo, xảy ra sau'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ