grammar · trung tính
be followed by + noun
tiếp theo bởi cái gì đó; nói thứ tự/sự kiện xảy ra (dùng nhiều khi mô tả chuỗi sự kiện hoặc chương trình)
used to say that something comes after something else in time or order
Ví dụ
“The lecture is followed by a question-and-answer session.”
Buổi giảng được tiếp theo bởi phần hỏi đáp.
“The initial survey was followed by further interviews.”
Cuộc khảo sát ban đầu được tiếp nối bằng những cuộc phỏng vấn thêm.
“Breakfast is followed by a short orientation for new students.”
Bữa sáng được tiếp theo bởi buổi định hướng ngắn cho sinh viên mới.
Câu mẫu band 8
“The economic reforms were followed by a period of rapid growth and significant foreign investment.”
Cụm hay đi cùng
- is immediately followed by — ngay lập tức tiếp theo bởi
- was subsequently followed by — sau đó được tiếp theo bởi
Họ từ
Lỗi thường gặp
The meeting followed by a coffee break.→The meeting was followed by a coffee break.
Thiếu 'was' vì dịch trực tiếp từ 'được tiếp theo bởi' — người Việt hay bỏ trợ động từ.
It is followed with a short test.→It is followed by a short test.
Sai giới từ: nhiều học viên dịch 'bởi' thành 'with' theo thói quen tiếng Việt; đúng là 'followed by'.
Nói sao cho lên band
5then there is→6is then followed by→7+be followed by + noun
Đồng nghĩa
is succeeded by — ít dùng hơn; trang trọng, thường trong mô tả lịch sử hoặc chuỗi lãnh đạo
Dễ nhầm
be succeeded by — ý gần như giống nhưng hay dùng trong bối cảnh lãnh đạo, chức vụ; trang trọng hơn
“The queen was succeeded by her son.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: be followed by + noun/phrase dùng để mô tả thứ tự. Lưu ý giới từ phải là 'by'; khi nói về chuỗi sự kiện có thể thêm trạng từ (immediately, subsequently).
Follow (theo sau) → remember 'be followed by' = 'được tiếp theo bởi'.
Từ 'follow' có gốc tiếng Anh cổ, nghĩa 'đi theo, xảy ra sau'.