mẫu câu (passive) · học thuật

be due to be + past participle

Band 7+task2task1

được dự kiến/định sẽ được (theo lịch hoặc kế hoạch chính thức)

used to say that something is officially scheduled or expected to happen

Ví dụ

The new terminal is due to be completed by 2024.

Nhà ga mới được dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2024.

The policy is due to be reviewed next month.

Chính sách dự kiến sẽ được xem xét vào tháng tới.

Repairs are due to be finished before term starts.

Việc sửa chữa dự kiến sẽ hoàn tất trước khi học kỳ bắt đầu.

Câu mẫu band 8

According to the master schedule, the heritage centre is due to be fully restored by the end of next year.

Cụm hay đi cùng

  • be due to be + completed/announced/openedđược dự kiến sẽ hoàn thành / công bố / khai trương
  • be due to be ___ by + timedự kiến sẽ ... vào trước thời điểm nào đó

Họ từ

due adjexpect / expected v / adjschedule / scheduled v / adj

Lỗi thường gặp

The project is due to complete next year.The project is due to be completed next year.

Người Việt thường dịch 'dự kiến sẽ được hoàn thành' theo kiểu word‑by‑word và bỏ 'to be' trước past participle; điều đó chuyển động từ sang active và thay đổi ý.

Due to heavy rain, the match was cancelled.Because of heavy rain, the match was cancelled.

'due to' thường bị dùng như 'bởi vì' theo tiếng Việt, nhưng trong văn viết trang trọng lúc nối nguyên nhân phải chọn 'because of' hoặc cấu trúc khác; dùng 'due to' như một adjective phrase đứng sau 'be' sẽ chính xác hơn.

Nói sao cho lên band

5will be completed6is expected to be completed7+be due to be + past participle

Đồng nghĩa

be expected to be + past participle'expected' trung tính; 'due to be' nhấn mạnh lịch trình/chính thức hơn

Dễ nhầm

be expected to be + past participle'expected' dùng rộng hơn, không nhất thiết chỉ lịch trình chính thức; trong một số ngữ cảnh hai cấu trúc giống nhau nhưng 'due to be' nghe trang trọng, chính thức hơn.

The station is expected to be completed by 2025.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: be due to be + past participle dùng khi muốn nói điều gì đó được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra (thường có tính chính thức). Lưu ý: khác với 'is due to V' (active) — nếu cần passive (bị động), phải chèn 'to be' trước past participle.

Due = định rồi → 'dự kiến' → nhớ có 'to be' trước past participle.

'due' từ Old French nghĩa là 'phải, đến kỳ', dùng trong English để nói về kỳ hạn/lịch trình.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ