grammar · trung tính

be divided into + noun

Band 6-7task1task2

Được chia thành các phần/phân nhóm; rất hay dùng để mô tả biểu đồ, cấu trúc hoặc phân loại.

To be separated into parts, groups, or categories; commonly used to describe charts or classifications.

Ví dụ

The population was divided into three age groups.

Dân số được chia thành ba nhóm tuổi.

The chart is divided into four segments representing different energy sources.

Biểu đồ được chia thành bốn phần đại diện cho các nguồn năng lượng khác nhau.

The class was divided into pairs for the exercise.

Lớp được chia thành các cặp để thực hành.

Câu mẫu band 8

For the survey, respondents were divided into four income brackets to compare spending patterns.

Cụm hay đi cùng

  • divided into sectionschia thành các phần
  • divided into categorieschia thành các loại

Lỗi thường gặp

The data was divided by four categories.The data was divided into four categories.

Người Việt dễ dùng 'by' vì trong toán 'divided by' là chia cho; khi nói phân nhóm, phải dùng 'into'.

The students divided into groups the class.The class was divided into groups.

Trật tự từ tiếng Việt dẫn đến đặt động từ và tân ngữ sai vị trí khi chuyển sang tiếng Anh; câu nên để dạng bị động cho rõ.

Nói sao cho lên band

5split into6separated into7+be divided into

Đồng nghĩa

be split into'split into' thân mật hơn; trong Task 1 'divided into' dùng tốt cho mô tả biểu đồ.

Dễ nhầm

divided into vs divided by'divided into' dùng cho phân nhóm; 'divided by' dùng cho phép chia toán học (chia bởi số).

The cake was divided by three people.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc bị động: 'be divided into + noun(s)' để nói phân chia thành phần. Tránh dùng 'by' trừ khi là phép chia số học ('divided by 2').

divided INTO → INTO = 'vào', nghĩa là chia 'vào' các phần.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ