grammar · học thuật
be deprived of + noun
Bị tước mất hoặc thiếu (cái gì đó quan trọng), thường dùng để nói về quyền lợi, cơ hội hoặc nhu yếu phẩm.
To have something important taken away or to be lacking something essential.
Ví dụ
“Many children were deprived of education during the conflict.”
Nhiều trẻ em đã bị tước quyền được đi học trong thời chiến.
“The poorest communities were deprived of basic healthcare.”
Những cộng đồng nghèo nhất bị thiếu hụt dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản.
“She was deprived of her inheritance unfairly.”
Cô ấy đã bị tước quyền thừa kế một cách bất công.
Câu mẫu band 8
“Communities in remote areas were systematically deprived of essential healthcare, which exacerbated long-term health inequalities.”
Cụm hay đi cùng
- deprived of basic rights — bị tước quyền cơ bản
- deprived of access to — bị tước quyền tiếp cận
Lỗi thường gặp
They were deprived from their rights.→They were deprived of their rights.
Người Việt thường dịch 'bị tước khỏi' thành 'from' do dịch word-by-word; động từ 'deprive' yêu cầu giới từ 'of' ('deprive sb of sth').
The students deprived basic facilities.→The students were deprived of basic facilities.
Người học hay quên chuyển câu chủ động sang dạng bị động đầy đủ; trong tiếng Việt chủ ngữ thường đứng cuối, dẫn đến bỏ 'be' khi dịch sang tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5lose→6be without→7+be deprived of
Đồng nghĩa
be stripped of — Nặng hơn, nhấn mạnh hành động tước đoạt; 'be deprived of' thường dùng cho điều kiện sống hoặc quyền.
Dễ nhầm
deprive vs deny — 'Deprive of' tức là tước mất/không cho cái đã có thể có; 'deny' nghĩa là phủ nhận hoặc từ chối cung cấp.
“The government denied that services had been cut.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'deprive' rút gọn cấu trúc: chủ động 'deprive sb of sth' → bị động 'sb be deprived of sth'. Luôn dùng giới từ 'of' sau 'deprived'.
deprived + of → 'of' luôn đi kèm, nhớ như 'deprive OF'.