grammar · học thuật
be deemed + adjective / noun
được coi là, bị xem là (dạng trang trọng hơn của 'considered')
used formally to say that something is judged or considered to have a particular quality
Ví dụ
“The proposal was deemed unacceptable by the review panel.”
Đề xuất được hội đồng đánh giá là không chấp nhận được.
“Certain behaviours may be deemed illegal under the new law.”
Một số hành vi có thể bị coi là phạm pháp theo luật mới.
“The site was deemed suitable for the new park.”
Khu đất được xem là phù hợp cho công viên mới.
Câu mẫu band 8
“After thorough consultation, the committee deemed the policy incompatible with long-term sustainability goals.”
Cụm hay đi cùng
- be widely deemed — được coi rộng rãi
- be deemed unacceptable — bị xem là không chấp nhận được
Họ từ
Lỗi thường gặp
The solution deemed effective by experts.→The solution was deemed effective by experts.
Thiếu trợ động từ 'was' do thói quen dịch trực tiếp từ 'được coi là', dẫn tới câu thiếu be.
They deem that the project is successful.→They deem the project successful.
Người Việt thường thêm 'that' theo kiểu tiếng Việt; với 'deem' theo sau trực tiếp là object + adj, không cần 'that' trong cấu trúc này.
Nói sao cho lên band
5think (that)→6be seen as→7+be deemed + adjective / noun
Đồng nghĩa
be regarded — cũng mang ý 'được xem là' nhưng 'deemed' trang trọng hơn
Dễ nhầm
be regarded — ý nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn; 'deemed' thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức
“The measure is widely regarded as ineffective.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: be deemed + adjective / noun. Thường dùng trong văn bản chính thức. Khi dùng chủ động: deem + object + adjective (deem the plan unnecessary).
Deem ~ 'định' → nghĩ là, đánh giá là.
Từ 'deem' có gốc tiếng Anh cổ, nghĩa 'to judge' (đánh giá).