grammar · học thuật

be credited with + noun / V-ing

/bi ˈkrɛdɪtɪd wɪð/be CRED·it·ed with

Band 7+speakingtask2

được ghi nhận là người/cái gì đã làm điều gì (thường đi kèm danh từ hoặc V-ing)

used to say someone or something is given praise or recognition for an achievement or action

Ví dụ

The scientist was credited with discovering the vaccine.

Nhà khoa học được ghi công là người phát hiện ra vaccine.

The company is credited with improving working conditions.

Công ty được ghi công vì đã cải thiện điều kiện làm việc.

She was widely credited with saving the project.

Cô ấy được công nhận rộng rãi là đã cứu dự án.

Câu mẫu band 8

The city's rapid industrialisation was widely credited with raising living standards across the region.

Cụm hay đi cùng

  • credited with + discovering / inventing / improvingđược ghi công vì + phát hiện / phát minh / cải thiện
  • be widely/commonly credited withđược nhiều người / phổ biến ghi công vì

Lỗi thường gặp

be credited tobe credited with

Người Việt thường dịch trực tiếp 'ghi công cho ai' nên viết 'credited to', nhưng cấu trúc chuẩn khi nói ai được ghi công về việc gì là 'credited with + danh từ/V-ing'.

is credited for + V-infis credited with + V-ing

Sau 'credited' dạng thụ động phải đi kèm 'with' + danh từ hoặc V-ing; viết 'for + V-inf' là ảnh hưởng từ tiếng Việt dịch word-by-word ('ghi công cho làm gì') và bị coi là sai trong văn học thuật.

Nói sao cho lên band

5is credited to6credited for7+be credited with

Đồng nghĩa

be praised fornhấn mạnh khen ngợi hơn là công nhận một đóng góp cụ thể

be acknowledged fortương tự nhưng trung tính, dùng khi nhấn vào sự thừa nhận hơn là khen ngợi

Dễ nhầm

be attributed todiễn tả NGUYÊN NHÂN hơn là 'ghi công'; 'attributed to' thường dùng cho nguyên nhân hoặc nguồn gốc, còn 'credited with' ghi công cho thành tích.

The drop in sales was attributed to bad weather.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc thụ động chuẩn: be credited with + danh từ hoặc V-ing. Không dùng 'to' hay 'for' với dạng thụ động này.

Hãy nhớ: 'credit' + with — bạn 'give credit with' cho một HÀNH ĐỘNG (V-ing).

Từ 'credit' gốc La-tinh 'credere' (tin tưởng); cụm 'credited with' phát triển trong tiếng Anh để chỉ việc 'gán công' cho ai về một hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ