grammar · học thuật

be considered + noun / adjective

Band 7+speakingtask2

được xem/chú ý là cái gì đó (thường dùng trong văn viết trang trọng để nói quan điểm chung hoặc đánh giá)

used to say that people regard someone or something as having a particular quality or status

Ví dụ

In many countries, online learning is considered an important complement to school education.

Ở nhiều nước, học trực tuyến được xem là một bổ trợ quan trọng cho giáo dục trường học.

This species is considered endangered by conservationists.

Loài này được các nhà bảo tồn xem là đang bị đe dọa.

The proposal was considered impractical and therefore rejected.

Đề xuất được coi là không thực tế nên đã bị bác bỏ.

Câu mẫu band 8

Although initially dismissed, the initiative is now widely considered a model for community-led environmental projects.

Cụm hay đi cùng

  • be widely consideredđược coi rộng rãi
  • be often consideredthường được xem

Họ từ

consider verbconsideration noun

Lỗi thường gặp

This issue considered important by experts.This issue is considered important by experts.

Người Việt thường quên trợ động từ 'be' khi dịch trực tiếp từ 'được coi là', dẫn tới câu thiếu 'is/was'.

The plan is considered as useful.The plan is considered useful.

Nhiều học viên thêm 'as' vì dịch từ 'được xem như', nhưng với 'considered' + adj, không cần 'as' trong văn viết trang trọng.

Nói sao cho lên band

5people think that6is thought of as7+be considered + noun / adjective

Đồng nghĩa

be viewed asít chính thức hơn hoặc nhấn về góc nhìn cá nhân; vẫn dùng trong báo chí và bài luận

Dễ nhầm

be viewed ascũng nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ nhàng hơn, hay dùng khi nhấn về quan điểm cá nhân

Smoking is widely viewed as harmful to health.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: be considered + (to be) + adj / be considered + noun. Trong văn viết trang trọng thường bỏ 'as' và có thể dùng trạng từ (widely, generally) trước 'considered'. Agent có thể đứng sau với 'by' (by experts).

Hình dung một tấm biển viết 'CONSIDERED' treo trước một sự vật — người ta 'coi' nó như thế nào.

Từ 'consider' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare' (quan sát, suy nghĩ kỹ).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ