grammar · trang trọng
be confronted with + noun
Bị buộc phải đối mặt với một vấn đề, một tình huống khó khăn hay thách thức.
To face a difficult situation, problem, or challenge.
Ví dụ
“The government was confronted with a sudden rise in unemployment.”
Chính phủ đã phải đối mặt với việc tăng vọt tỷ lệ thất nghiệp.
“Healthcare systems are confronted with increasing demand and limited resources.”
Hệ thống y tế đang phải đối mặt với nhu cầu tăng cao và nguồn lực hạn chế.
“Local communities were confronted with the effects of long-term drought.”
Các cộng đồng địa phương phải đương đầu với hậu quả của hạn hán kéo dài.
Câu mẫu band 8
“Policy makers are frequently confronted with complex trade-offs between economic growth and environmental protection.”
Cụm hay đi cùng
- be confronted with a problem — phải đối mặt với một vấn đề
- be confronted with challenges — đối mặt với các thách thức
Lỗi thường gặp
The company is confronted by serious issues.→The company is confronted with serious issues.
Người Việt hay dùng sai giới từ 'by' do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt; đúng là 'confronted with'.
They confronted with many difficulties.→They were confronted with many difficulties.
Thiếu động từ be để tạo thể bị động; tiếng Việt không bắt buộc trợ động từ nên học viên thường lược khi dịch.
Nói sao cho lên band
5face→6be faced with→7+be confronted with
Đồng nghĩa
be faced with — 'be faced with' tương đương, hơi ít trang trọng hơn 'be confronted with'.
Dễ nhầm
be confronted with vs be faced with — 'be confronted with' trang trọng hơn; 'be faced with' phổ biến và trung tính hơn, cả hai dùng được nhưng sắc thái khác nhau.
“The school was faced with budget cuts last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: 'be confronted with + noun/gerund' dùng để nói ai đó phải đối mặt với điều gì. Dùng 'with' (không phải 'by'); nếu muốn nhấn người làm có thể dùng chủ động 'confront sb with sth'.
confronted WITH → nhớ 'with' như 'đối mặt với'.