noun phrase · trung tính

battery life

/ˈbætəri laɪf/BAT·te·ry LIFE

Band 5-6speakingtask2

Thời lượng pin — khoảng thời gian thiết bị hoạt động trước khi cần sạc lại.

How long a device's battery can power it before it needs recharging.

Ví dụ

This phone has excellent battery life and lasts two days on a charge.

Chiếc điện thoại này có thời lượng pin tốt và dùng được hai ngày sau một lần sạc.

Battery life decreases with heavy app use.

Thời lượng pin giảm khi dùng nhiều ứng dụng nặng.

Improving battery life is important for travellers.

Cải thiện thời lượng pin rất quan trọng cho người đi du lịch.

Câu mẫu band 8

One of the main reasons I choose this laptop is its superior battery life during long flights.

Cụm hay đi cùng

  • short battery lifethời lượng pin ngắn
  • extend battery lifekéo dài thời lượng pin

Họ từ

battery nounlife nounlong-lasting adjective

Lỗi thường gặp

the battery lives longthe battery life is long

Người Việt dễ chuyển từ 'life' thành động từ 'lives' do dịch trực tiếp; cách nói đúng là 'battery life'.

long battery timelong battery life

Dịch sát từ 'time' thay cho 'life' dẫn tới cụm không tự nhiên; 'battery life' là collocation chuẩn.

Nói sao cho lên band

5long battery time6battery lasts long7+battery life

Đồng nghĩa

battery durationít dùng; 'battery life' phổ biến hơn.

Dễ nhầm

battery chargechỉ mức sạc hiện tại; khác với 'battery life' chỉ tổng thời gian sử dụng.

The battery charge is only 20% right now.

Mẹo nhớ & gốc từ

Battery = pin, life = sống → thời 'sống' của pin = battery life.

'Battery life' là cụm xuất hiện khi thiết bị di động trở nên phổ biến, mô tả khoảng thời gian pin có thể cung cấp năng lượng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ