noun · trung tính
basement
/ˈbeɪsmənt/BASE·ment
tầng hầm, không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm phòng phụ
a room or set of rooms below ground level in a building, often used for storage or extra space
Ví dụ
“They turned the damp basement into a home cinema after waterproofing it.”
Họ đã biến tầng hầm ẩm ướt thành rạp chiếu phim gia đình sau khi chống thấm.
“I keep my tools in the basement.”
Tôi để đồ nghề trong tầng hầm.
“In Task 2 I compared living in a basement flat with living on higher floors.”
Trong Task 2 tôi so sánh việc sống ở căn hộ tầng hầm với sống ở các tầng cao hơn.
Câu mẫu band 8
“Although the basement was initially damp, proper insulation and ventilation made it a comfortable living area.”
Cụm hay đi cùng
- damp basement — tầng hầm ẩm ướt
- basement flat — căn hộ tầng hầm
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many informations in the basement→There is a lot of information in the basement
Người Việt thường thêm 's' cho danh từ không đếm được 'information'. Cần dùng cấu trúc 'a lot of information' và tránh thêm 's'.
We painted basement yesterday→We painted the basement yesterday
Thiếu mạo từ 'the' trước danh từ xác định. Người Việt hay bỏ mạo từ khi nói về phần xác định của ngôi nhà.
Nói sao cho lên band
5cellar→6basement→7+basement
Đồng nghĩa
cellar — cellar thường nhỏ hơn và dùng để chứa rượu/đồ ăn; basement là không gian lớn hơn dưới nhà
Dễ nhầm
cellar — cellar thường ở sâu hơn, nhỏ và dùng để chứa thực phẩm/rượu; basement lớn hơn và chế biến nhiều chức năng
“They keep their wine in the cellar beneath the house.”
basement vs attic — basement ở dưới đất; attic ở trên mái — dễ nhầm vị trí khi dịch 'tầng trên/tầng dưới'
“The basement flooded after the storm, but the attic stayed dry.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BASE·ment — 'base' là nền → phần nhà ở dưới nền, tức tầng hầm.
Từ ghép từ 'base' (nền) + '-ment' (danh từ hóa), nghĩa là phần nhà ở dưới nền.