adjective · học thuật
autonomous
UK/ɔːˈtɒnəməs/US/ɔːˈtɑːnəməs/au·TON·o·mous
tự vận hành, có khả năng hoạt động độc lập (thường nói về hệ thống hoặc phương tiện không cần con người điều khiển)
Able to operate independently without human control; self-governing (often used about vehicles or systems).
Ví dụ
“Autonomous vehicles must be tested thoroughly before they are allowed on public roads.”
Xe tự hành cần được thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi cho phép lưu thông trên đường công cộng.
“The research focuses on how cities can regulate autonomous transport safely.”
Nghiên cứu tập trung vào cách các thành phố có thể điều chỉnh giao thông tự hành một cách an toàn.
“An autonomous system can make decisions based on real-time data without human intervention.”
Một hệ thống tự hành có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực mà không cần can thiệp con người.
Câu mẫu band 8
“Regulators must adapt quickly to ensure autonomous vehicles are integrated safely into existing traffic systems while protecting public welfare.”
Cụm hay đi cùng
- autonomous vehicle — xe tự vận hành
- fully autonomous — hoàn toàn tự hành
- autonomous systems — hệ thống tự hành
Họ từ
Lỗi thường gặp
automatic→autonomous
Trong tiếng Việt cả hai thường dịch là 'tự động', nên học sinh thường dùng 'automatic' thay cho 'autonomous'; nhưng 'automatic' chỉ việc xảy ra theo quy trình đơn giản, còn 'autonomous' là có khả năng tự quyết định, phức tạp hơn.
autonomouslyly→autonomously
Người Việt hay thêm hậu tố tiếng Việt vào từ tiếng Anh hoặc nhầm lẫn khi chuyển sang trạng từ; trạng từ đúng là 'autonomously'.
Nói sao cho lên band
5automatic→6self-driving→7+autonomous
Đồng nghĩa
driverless — nhấn vào việc không có người lái; 'autonomous' nhấn vào khả năng tự đưa ra quyết định, sắc thái học thuật hơn
Dễ nhầm
automatic — automatic chỉ hoạt động theo cơ chế đã lập sẵn, không ngụ ý tự quyết định phức tạp như autonomous
“The automatic doors open when someone approaches.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'auto-' = tự, 'nomous' như 'nome' (quy định) → tự quyết theo quy định, tức là tự vận hành.
Từ gốc Hy Lạp 'autos' (tự) + '-nomos' (quy định/luật) — nghĩa là 'tự chủ, tự vận hành'.