noun · trang trọng

automobile

/ˈɔːtəməbiːl/AU·to·mo·bile

Band 5-6speakingtask2

xe ô tô (từ trang trọng, dùng nhiều trong văn viết chính thức)

a car; a motor vehicle used for carrying people

Ví dụ

The rise of the automobile changed urban planning in the 20th century.

Sự phát triển của ô tô đã thay đổi quy hoạch đô thị trong thế kỷ 20.

Many countries impose taxes on imported automobiles.

Nhiều nước áp thuế với ô tô nhập khẩu.

Automobile safety standards have improved dramatically over recent decades.

Tiêu chuẩn an toàn ô tô đã được cải thiện đáng kể trong vài thập kỷ qua.

Câu mẫu band 8

The expansion of the automobile sector has significant implications for urban congestion and environmental policy.

Cụm hay đi cùng

  • automobile industryngành công nghiệp ô tô
  • automobile manufacturerhãng sản xuất ô tô

Họ từ

automobile nounautomotive adjective

Lỗi thường gặp

automotive (as a noun)automobile

Người học Việt thường dùng 'automotive' vì trong tiếng Việt không phân biệt rõ hình thức tính từ/noun; 'automotive' thực ra là tính từ, còn danh từ đúng là 'automobile' hoặc 'car'.

auto mobileautomobile

Viết tách 'auto mobile' là lỗi do dịch word-by-word; trong tiếng Anh chuẩn từ này viết liền 'automobile'.

Nói sao cho lên band

5car6auto7+automobile

Đồng nghĩa

cartừ thông dụng hơn; 'automobile' trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết

Dễ nhầm

cartừ đời thường/không chính thức, ngang nghĩa nhưng ít trang trọng hơn

Owning a car is often more convenient for families living outside the city.

Mẹo nhớ & gốc từ

auto = tự động → nhớ đến 'ô tô' là xe tự vận hành → automobile = ô tô (trang trọng).

ghép từ Latin auto- 'tự' và mobile 'có thể di chuyển', nghĩa gốc là 'di chuyển tự thân'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ