collocation · trung tính
attach a file
/əˈtætʃ ə faɪl/a·TTACH a FILE
đính kèm một tệp (khi gửi email hoặc tin nhắn)
to add a document or file to an email or message so the recipient can download it
Ví dụ
“Please attach the contract as a PDF when you reply.”
Vui lòng đính kèm hợp đồng dạng PDF khi bạn trả lời.
“I attached a file with my résumé to the application email.”
Tôi đã đính kèm tệp sơ yếu lý lịch trong email xin việc.
“Don’t forget to attach a file before you hit send.”
Đừng quên đính kèm tệp trước khi nhấn gửi.
Câu mẫu band 8
“When I applied for the internship, I attached a file containing my portfolio and a short cover letter so the employer had everything in one place.”
Cụm hay đi cùng
- attach a file to an email — đính kèm tệp vào email
- attach multiple files — đính kèm nhiều tệp
Họ từ
Lỗi thường gặp
upload a file (when you mean attach in an email)→attach a file
Người Việt thường dùng 'upload' vì dịch theo nghĩa đen 'tải lên', nhưng khi nói với người nhận email thì cụm chính xác là 'attach a file'. 'Upload' ám chỉ thao tác trên một dịch vụ lưu trữ, không nhất thiết là gửi kèm email.
attach file→attach a file
Thiếu mạo từ 'a' là lỗi thường của người Việt do tiếng Việt không có mạo từ; trong văn viết/IELTS cần đầy đủ: 'attach a file'.
Nói sao cho lên band
5send a file→6attach file→7+attach a file
Đồng nghĩa
enclose — thường dùng trong thư viết, trang trọng hơn 'attach'
Dễ nhầm
upload — upload = chuyển tệp lên một dịch vụ/website; attach = đính kèm tệp vào email hoặc tin nhắn
“I uploaded the photos to the cloud so I could share the link.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng bạn 'đính' kẹp giấy vào thư: attach = đính kèm.
attach từ tiếng Pháp/Latin cổ nghĩa là 'gắn vào', dùng trong máy tính theo nghĩa đính kèm tệp.